LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

earthworms - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

earthworms Ý nghĩa của Từ

  • một loại giun được tìm thấy trong đất
  • một sinh vật cải thiện chất lượng đất
  • một loài động vật giúp đỡ trong quá trình ủ phân
Illustration for this word

earthworms Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

earthworms Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɜːθwɜːm/
Mỹ /ˈɜrθwɜrm/
Tiết
earthworm

earthworms Từ nguyên của Từ

Gốc: 'đất' + 'giun'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'eorðe' và 'wyrm' → chuyển tiếp vào tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh vật uốn éo đang đào trong lớp đất màu mỡ và ẩm ướt, biến nó thành đất màu mỡ, rất quan trọng cho sự phát triển của cây cối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sâu đất là loài giun đất sống ở trong đất, rất hữu ích cho vườn và nông trại. Chúng tạo các đường hầm trong đất, thông gió cho đất và cải thiện thoát nước. Chúng ăn chất hữu cơ, giúp phân hủy và khuấy trộn chất thải hữu cơ, làm giàu đất với dưỡng chất. Trong ủ phân, earthworm thường tượng trưng cho vai trò có lợi của chúng, không phải thú cưng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: earthworm là danh từ tiếng Anh, số nhiều earthworms. Đừng nhầm với các loài giun khác. Cụm từ thông dụng: earthworm castings, ủ phân, sức khỏe đất, worm bin, vườn. Thường dùng trong bối cảnh sinh thái hoặc nông nghiệp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giun đất là thú cưng
  • Tất cả giun đất sống dưới nước
  • Giun đất cắn hoặc chích
  • Giun đất có độc
  • Ở khắp nơi trên bề mặt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, earthworm được coi là người giúp đất trong làm vườn và nông nghiệp; tránh hiểu lầm là thú cưng, nhấn mạnh vai trò sinh thái.

Mẹo Học

  • Nghe sự khác biệt giữa worm và earthworm trong ngữ cảnh
  • Luyện tập các collocation: earthworm castings, sức khỏe đất, ủ phân
  • Hình dung cơ thể quằn quại để ghi nhớ
  • Sử dụng earthworms ở dạng số nhiều khi nói về nhiều con
  • Liên kết từ với sinh thái: thông khí đất và vòng nutrient
  • Tránh nhầm với thú cưng trừ khi ngữ cảnh cho phép

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ