east - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(Tiếng Anh cổ: 'ēast'; liên quan đến các gốc Proto-German). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'ēast', có nguồn gốc từ Proto-Germanic *aust- (có nghĩa là 'tỏa sáng' liên quan đến bình minh). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng mặt trời mọc ở phía đông, chiếu ánh sáng vàng rực rỡ trên toàn cảnh, báo hiệu một ngày mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi thả lỏng vai, move từng bước chân và quay nhẹ mặt về phía đông. Tư thế được điều chỉnh, ánh sáng đầu tiên trên mép biển thành một đường sáng dẫn tôi đến đó. Gió se lạnh, tôi giữ cân bằng và để buổi sáng đưa ánh nhìn của mình tới hướng ấy. Khi tôi nói east, nó như một ngọn hải đăng dẫn dắt bước chân tôi bước tới bình minh.
East là hướng chỉ về phía mặt trời mọc. Nó cũng ám chỉ phần của thế giới ở bên phải khi đối mặt về phía bắc, và thường gắn với châu Á. Trong sử dụng hàng ngày, người ta nói đến du lịch về phía đông hoặc các vùng phía Đông. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ēast, liên quan đến gốc Proto-Germanic *aust- và gắn với bình minh và ánh sáng ban ngày. Hãy hình dung mặt trời mọc ở phía đông, tỏa sáng vàng rực trên quang cảnh để đánh dấu ngày mới.
Đối với người Việt, east chủ yếu là một hướng, nhưng tùy ngữ cảnh cũng có thể là một khu vực. Người học thường nhầm East Asia với east và nhầm lẫn giữa hướng và vị trí địa lý.
What is the meaning of the word 'east'?
Choose the correct sentence that uses the word 'east':
Which word is most similar to 'east'?
What is the opposite of 'east'?
Can you think of a real-life context related to 'east'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật