LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

efforts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

efforts Ý nghĩa của Từ

  • một nỗ lực mạnh mẽ hoặc quyết tâm
  • sự vận dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần
  • nỗ lực là điều bạn cố gắng đạt được.
Illustration for this word

efforts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

efforts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛfət/
Mỹ /ˈɛfərt/
Tiết
effort

efforts Từ nguyên của Từ

effort = ex- (ra ngoài) + fort (sức mạnh) từ tiếng Latinh. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'effor' → Pháp cổ 'esforcier' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng nâng một trọng lượng nặng, nhấn mạnh sự nỗ lực và quyết tâm của họ để thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bắt đầu bằng một động tác đơn giản (move): siết chặt tay nắm và đẩy cánh cửa mở. Khi cửa mở, cảm giác cố gắng dần hiện lên ở lưng tay và nhịp thở, tôi điều chỉnh tư thế cho vừa vặn. Tôi giữ nhịp, kiểm soát, và nhận ra sự nỗ lực sẽ đi theo tôi vào các nhiệm vụ hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Effort là danh từ chỉ năng lượng và quyết tâm bạn bỏ ra để đạt được mục tiêu. Nó bao gồm cả nỗ lực thể chất và động lực tinh thần để giải quyết một vấn đề hoặc học một kỹ năng mới. Một nỗ lực có thể lớn hoặc nhỏ; thường đi kèm tính từ như lớn, phi thường hoặc tối thiểu để thể hiện cường độ. Cụm từ to make an effort có nghĩa là cố gắng nhiều; một nỗ lực là hành động cố gắng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh ex- (ra ngoài) và fort (sức mạnh) qua tiếng Pháp cổ esforcier.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Effort có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được; nói một nỗ lực lớn hoặc ít nỗ lực. Miêu tả năng lượng và quyết tâm, không chỉ công việc thể chất. Sử dụng make an effort để diễn đạt thử thách. Ghép với tính từ để cho biết cường độ: đáng kể, to lớn, tối thiểu. Exertion liên quan nhưng dùng trong ngữ cảnh khác. Hãy coi effort là tổng thể nỗ lực, không chỉ một hành động nâng vật nặng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Effort không chỉ là năng lượng thể chất; nó còn là quyết tâm tinh thần.
  • Một nỗ lực có thể là một chuỗi cố gắng, chứ không phải chỉ một hành động.
  • Nói I exert an effort nghe chưa tự nhiên; thường dùng I make an effort.
  • Nỗ lực không phải lúc nào cũng cho kết quả; bạn có thể cố gắng rất nhiều mà thất bại.
  • Efforts ở dạng số nhiều có thể chỉ nhiều nỗ lực hoặc nhiều người tham gia.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, hãy nhớ effort không chỉ là năng lượng thể chất mà còn là quyết tâm tinh thần và quá trình cố gắng. Nhiều người dễ hiểu nhầm nó với kết quả; hãy tập trung vào việc nỗ lực và thử thách liên tục.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ cố định: make an effort, exert effort, exertion.
  • Chú ý tính từ đi kèm như lớn, to, tối thiểu.
  • Luyện tập sử dụng make an effort trong các hoạt động thường ngày.
  • Phân biệt effort với energy trong ngữ cảnh vật lý.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như attempt, endeav or, work.
  • Sử dụng các cấu trúc phổ biến như put in effort, spare no effort.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'efforts'?

A.The means of gaining wealth
B.Struggles to achieve something
C.The process of declining
D.A quiet place to relax
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'efforts' properly.

A.Her efforts to clean the house were amazing.
B.The efforts of the tree are beautiful in autumn.
C.He made efforts to stay awake during the movie.
D.The efforts of the bird in the sky were breathtaking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'efforts'?

A.Devalue
B.Silence
C.Attempts
D.Failure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'efforts'?

A.Results
B.Laziness
C.Competition
D.Success
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'efforts'?

A.People often enjoy a nice meal every day.
B.Many individuals put in their efforts to improve their community.
C.The sun sets beautifully every evening.
D.Families gather for celebrations each year.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ