emend - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) de- (loại bỏ) + mend (sửa chữa). (b) Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'emendare', qua tiếng Pháp cổ 'emender', đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. (c) Hãy tưởng tượng một biên tập viên với cây bút đỏ, cẩn thận gạch bỏ những lỗi và hoàn thiện văn bản, tượng trưng cho hành động sửa chữa và cải tiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEmend có nghĩa là sửa lại một văn bản bằng cách loại bỏ lỗi hoặc thực hiện các chỉnh sửa để cải thiện độ chính xác và rõ ràng. Thuật ngữ này thuộc về chỉnh sửa và viết học thuật, thường ám chỉ những sửa đổi cẩn thận chứ không phải viết lại nhiều. Nguồn gốc từ Latinh emendare qua tiếng Pháp cổ emender và vào tiếng Anh vào thế kỷ XV. Trong thực tế người ta emend lỗi đánh máy, sai lệch thực tế hoặc phát biểu sai trong bản thảo, bài báo và các ấn phẩm. Trong sử dụng hiện đại, emend mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật.
Đối với người Việt, emend là từ formal, tập trung vào văn bản và thường gặp trong biên tập hay tài liệu học thuật. Người học dễ nhầm với amend hoặc dùng trong lời nói hàng ngày. Emend nhắm vào sửa chữ hoặc lỗi trong văn bản chứ không phải chỉnh sửa ý tưởng.
What does the word 'emend' mean?
Which sentence uses 'emend' correctly?
Which word is most similar to 'emend'?
What is the opposite of 'emend'?
Can you think of a real-life scenario where someone might need to 'emend'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật