LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emend Ý nghĩa của Từ

  • sửa chữa một văn bản bằng cách loại bỏ lỗi
  • thực hiện sửa đổi hoặc cải tiến
  • sửa đổi hoặc điều chỉnh một tuyên bố
Illustration for this word

emend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɛnd/
Mỹ /ɪˈmɛnd/
Tiết
emend

emend Từ nguyên của Từ

(a) de- (loại bỏ) + mend (sửa chữa). (b) Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'emendare', qua tiếng Pháp cổ 'emender', đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. (c) Hãy tưởng tượng một biên tập viên với cây bút đỏ, cẩn thận gạch bỏ những lỗi và hoàn thiện văn bản, tượng trưng cho hành động sửa chữa và cải tiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emend có nghĩa là sửa lại một văn bản bằng cách loại bỏ lỗi hoặc thực hiện các chỉnh sửa để cải thiện độ chính xác và rõ ràng. Thuật ngữ này thuộc về chỉnh sửa và viết học thuật, thường ám chỉ những sửa đổi cẩn thận chứ không phải viết lại nhiều. Nguồn gốc từ Latinh emendare qua tiếng Pháp cổ emender và vào tiếng Anh vào thế kỷ XV. Trong thực tế người ta emend lỗi đánh máy, sai lệch thực tế hoặc phát biểu sai trong bản thảo, bài báo và các ấn phẩm. Trong sử dụng hiện đại, emend mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Emend là một thuật ngữ formal và tập trung vào văn bản. Không nên dùng cho sửa lỗi hàng ngày; áp dụng cho chỉnh sửa chính xác của văn bản. Sử dụng kèm chú thích hoặc errata khi cần thiết. Kiểm tra độ chính xác của thay đổi và ảnh hưởng tới ý nghĩa. Đừng nhầm lẫn emend với amend ở các ngữ cảnh phi văn bản. Luyện tập nhận diện khi một câu thật sự cần được emend thay vì viết lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Emend có nghĩa là viết lại toàn bộ văn bản
  • Là từ đồng nghĩa thông dụng của sửa
  • Có thể dùng trong nói chuyện
  • emend và amend có thể dùng ở mọi hoàn cảnh
  • Chỉ sửa lỗi chính tả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, emend là từ formal, tập trung vào văn bản và thường gặp trong biên tập hay tài liệu học thuật. Người học dễ nhầm với amend hoặc dùng trong lời nói hàng ngày. Emend nhắm vào sửa chữ hoặc lỗi trong văn bản chứ không phải chỉnh sửa ý tưởng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng emend mang tính formal và tập trung vào văn bản.
  • Sử dụng emend để sửa lỗi trong bản thảo, không phải để viết lại toàn bộ.
  • Tìm các ngữ cảnh chỉnh sửa, xem lại hoặc chú giải học thuật.
  • Phân biệt emend và amend về cấp độ và ngữ cảnh.
  • Học từ ví dụ để xem cách biên tập viên đánh dấu emend.
  • Luyện tập nhận diện khi nào cần emend thay vì viết lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'emend' mean?

A.To create a new version of a story
B.To correct or revise a text
C.To ignore errors in writing
D.To doubt the accuracy of a statement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'emend' correctly?

A.She needs to emend her plan if she wants it to succeed.
B.The chef decided to emend the soup with more salt.
C.He will emend the rules of the game to make it more complex.
D.They hoped to emend the painting with brighter colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'emend'?

A.Misinterpret
B.Deteriorate
C.Alter
D.Distract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'emend'?

A.Enhance
B.Corrupt
C.Refine
D.Embellish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might need to 'emend'?

A.An artist creates a new piece for an exhibition.
B.A student needs to adjust her essay based on feedback.
C.A team discusses their strategy for an upcoming match.
D.A writer chooses to leave the manuscript unchanged.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Plants and Fruit

Shopping in Store

2026.02.05 · 0:46 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ