LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

erases - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

erases Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ hoàn toàn cái gì đó
  • hủy bỏ hoặc xóa
  • xóa sạch hoặc tiêu hủy
Illustration for this word

erases Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

erases Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈreɪz/
Mỹ /ɪˈreɪz/
Tiết
erase

erases Từ nguyên của Từ

Từ 'e-' (ra ngoài) + 'rase' (cạo). Xuất phát từ Latin 'eradere' (cạo bỏ). Hãy tưởng tượng một học sinh đang xóa những sai lầm trên giấy, để lại một trang sạch trong khi họ tinh chỉnh suy nghĩ của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Erase là động từ đa nghĩa có nghĩa là xóa bỏ, loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó đang viết, dữ liệu hoặc lỗi, hoặc xóa nó khỏi tầm nhìn hay hồ sơ. Trong tiếng Việt ta dùng xóa, gạch bỏ, hay loại bỏ dữ liệu. Ý nghĩa thường gắn với sự xóa triệt để hoặc hủy bỏ, nhưng tùy ngữ cảnh có thể có các bản sao vẫn tồn tại. Người học cần phân biệt erase với delete và remove; lưu ý rằng xóa dữ liệu có thể là xóa file trên máy tính, còn loại bỏ có thể dùng cho ý tưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng erase để xóa bỏ chữ viết hoặc dữ liệu. 2. Kiểm tra có sao lưu không. 3. Phân biệt erase với delete/remove tùy ngữ cảnh. 4. Tránh dùng erase cho người hoặc ký ức. 5. Luyện tập cả tình huống trên giấy và điện tử. 6. Cụm từ thường gặp: erase a file, erase marks.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Erase và delete không phải lúc nào cũng đồng nghĩa; erase thường ám chỉ xóa hoàn toàn, còn delete có thể mang nghĩa rộng hơn.
  • Erase không chỉ áp dụng cho viết trên giấy; dữ liệu số cũng có thể bị xóa.
  • Nếu có sao lưu, việc xóa có thể được khôi phục.
  • Tránh dùng erase cho người hay ký ức theo nghĩa đen.
  • Học các cụm từ phổ biến: erase a file, erase marks.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, erase có thể hiểu là xóa cả trên giấy lẫn dữ liệu; chú ý không dùng theo nghĩa đen khi nói về người hay ký ức.

Mẹo Học

  • Luyện tập erase trên giấy và ở định dạng kỹ thuật số.
  • So sánh erase với delete/remove trong câu ví dụ.
  • Nhớ các collocation quan trọng: erase a file, erase marks.
  • Xem xét các bản sao để khôi phục khi cần.
  • Tránh dùng erase cho người hoặc ký ức trong ngữ cảnh nhạy cảm.
  • Tạo thẻ ghi nhớ cho các cụm từ quen thuộc.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Acts, Quiet Relief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.08 · 1:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ