everyday - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
everyday = mỗi + ngày; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'æfre' + 'dæg' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thói quen hàng ngày, như đánh răng, để tượng trưng cho tính phổ biến và tần suất của những điều hàng ngày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm với một ly trên tay, move một chút rồi đặt lại đúng chỗ, nhìn vào đồng hồ. Ngày bắt đầu đổi nhịp trong đầu tôi, những cảnh giản dị hiện lên—bữa sáng, công việc, một cuộc trò chuyện ngắn với hàng xóm—những hành động nhỏ giữ cho cuộc sống ổn định. Tôi điều chỉnh nhịp bước, đẩy những công việc nhỏ, kéo những điểm quan trọng từ danh sách việc cần làm và giữ thói quen ở gần bên. Lúc này, từ này như một sợi chỉ nối các khoảnh khắc thông thường, nhịp điệu everyday mà chúng ta sống theo.
Everyday là một tính từ có nghĩa là phổ biến, bình thường hoặc liên quan đến cuộc sống hàng ngày. Nó mô tả những thứ diễn ra trong cuộc sống bình thường, thói quen hoặc vật dụng thông dụng, không phải dịp đặc biệt hay sự kiện phi thường. Everyday viết thành một từ, ngược lại với every day là hai từ có nghĩa “mỗi ngày”. Hình ảnh gợi nhớ: một thói quen buổi sáng quen thuộc như đánh răng, đi làm, uống cà phê, nhấn mạnh tính bình thường và tần suất. Khi học, hãy phân biệt everyday và every day và luyện tập với các tình huống thực tế để dùng đúng ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh, everyday là tính từ nói về đời sống hàng ngày; every day là mỗi ngày. Người học hay nhầm cách viết hoặc hiểu hai khái niệm khác nhau.
What is the meaning of the word 'everyday'?
Which sentence uses 'everyday' correctly?
What is a synonym for 'everyday'?
What is an opposite of 'everyday'?
How would you use 'everyday' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật