LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exhibition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exhibition Ý nghĩa của Từ

  • triển lãm công khai về nghệ thuật hoặc đồ vật
  • trình bày có tổ chức các sản phẩm
  • hành động cho công chúng thấy một cái gì đó
Illustration for this word

exhibition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exhibition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛksɪˈbɪʃən/
Mỹ /ˌɛksɪˈbɪʃən/
Tiết
exhibition

exhibition Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, hibere = giữ -> nguồn gốc Latin. Một cuộc triển lãm sống động gợi lên hình ảnh một nghệ sĩ công bố kiệt tác của mình trước một đám đông háo hức, biểu thị sự sáng tạo đang bừng sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa phòng triển lãm và bước vào không gian yên tĩnh, mát lạnh. Tôi di chuyển dọc theo các bức tường, mắt lần theo các khung tranh khi ánh sáng thay đổi và các cảnh vật thu hút sự chú ý. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ cái nhìn vào một tác phẩm và giữ nhịp đi chậm rãi. Không gian như một sân khấu đang cho thấy thứ gì đó, và sự hiểu biết dần nảy sinh khi tôi tiếp nhận từng điểm nhìn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exhibition là một sự trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật, đồ vật hoặc sản phẩm để công chúng nhìn thấy. Nó có thể là một triển lãm ở bảo tàng hoặc phòng trưng bày, hoặc một buổi giới thiệu sản phẩm tại hội chợ, tháp triển lãm. Các collocations phổ biến gồm opening, venue, catalog và press coverage. Người học cần phân biệt exhibition với display (hành động trình bày nói chung) và exhibit (đồ vật được trưng bày hoặc động từ trưng bày).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) exhibition dùng cho một sự kiện được tổ chức; 2) exhibit là vật được trưng bày hoặc hành động trưng bày; 3) phân biệt triển lãm nghệ thuật và triển lãm sản phẩm; 4) đi kèm với opening, venue, catalog; 5) không dùng exhibition cho một trình bày đơn lẻ; 6) chú ý tới các collocations như press coverage.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exhibition chỉ là triển lãm nghệ thuật.
  • Exhibit và exhibition là cùng nghĩa.
  • Triển lãm online không được coi là exhibition.
  • Display chỉ là hành động trình bày, không phải sự kiện.
  • Exhibition chỉ sự kiện triển lãm toàn bộ, không phải một vật duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Exhibition là từ ngữ bao quát cho sự kiện, địa điểm và việc trưng bày nói chung. Nhiều người học nghĩ nó chỉ dành cho nghệ thuật hoặc nhầm lẫn với exhibit (vật được trưng bày) hoặc display (hiển thị nói chung). Lưu ý: exhibition = triển lãm có tổ chức; exhibit = vật được trưng bày hoặc động từ trình bày; display = trình diễn nói chung.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations chính: opening, venue, catalog, press coverage.
  • phân biệt exhibition (sự kiện) và exhibit (đồ vật/phương thức trưng bày).
  • nhận diện ngữ cảnh triển lãm nghệ thuật vs triển lãm sản phẩm.
  • luyện tập giới từ: at, during, for; ví dụ at an exhibition.
  • đừng nhầm display với exhibition.
  • đọc các bài báo về triển lãm thực tế để học nói tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exhibition'?

A.A dance performance
B.A presentation
C.A cooking show
D.A display of works of art or items of interest for public viewing
Bước 2: Cách sử dụng

In which context is the word 'exhibition' commonly used?

A.At a library
B.At a sports event
C.At a construction site
D.In a museum
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'exhibition'?

A.Concealment
B.Isolation
C.Presentation
D.Destruction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exhibition'?

A.Celebration
B.Showcase
C.Parade
D.Hiding
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life 'exhibition'?

A.An art gallery showcasing paintings by a famous artist
B.A concert by a popular band
C.A lecture on history
D.A TV show about cooking

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visiting the Modern Exhibition

Art & Museums

2026.01.17 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ