exhibition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài, hibere = giữ -> nguồn gốc Latin. Một cuộc triển lãm sống động gợi lên hình ảnh một nghệ sĩ công bố kiệt tác của mình trước một đám đông háo hức, biểu thị sự sáng tạo đang bừng sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa phòng triển lãm và bước vào không gian yên tĩnh, mát lạnh. Tôi di chuyển dọc theo các bức tường, mắt lần theo các khung tranh khi ánh sáng thay đổi và các cảnh vật thu hút sự chú ý. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ cái nhìn vào một tác phẩm và giữ nhịp đi chậm rãi. Không gian như một sân khấu đang cho thấy thứ gì đó, và sự hiểu biết dần nảy sinh khi tôi tiếp nhận từng điểm nhìn.
Exhibition là một sự trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật, đồ vật hoặc sản phẩm để công chúng nhìn thấy. Nó có thể là một triển lãm ở bảo tàng hoặc phòng trưng bày, hoặc một buổi giới thiệu sản phẩm tại hội chợ, tháp triển lãm. Các collocations phổ biến gồm opening, venue, catalog và press coverage. Người học cần phân biệt exhibition với display (hành động trình bày nói chung) và exhibit (đồ vật được trưng bày hoặc động từ trưng bày).
Exhibition là từ ngữ bao quát cho sự kiện, địa điểm và việc trưng bày nói chung. Nhiều người học nghĩ nó chỉ dành cho nghệ thuật hoặc nhầm lẫn với exhibit (vật được trưng bày) hoặc display (hiển thị nói chung). Lưu ý: exhibition = triển lãm có tổ chức; exhibit = vật được trưng bày hoặc động từ trình bày; display = trình diễn nói chung.
What is the meaning of the word 'exhibition'?
In which context is the word 'exhibition' commonly used?
Which word is similar to 'exhibition'?
What is the opposite of 'exhibition'?
Can you give an example of a real-life 'exhibition'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật