LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exponent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exponent Ý nghĩa của Từ

  • một người ủng hộ hoặc bảo vệ một ý tưởng
  • một ký hiệu toán học chỉ số lần một số được nhân với chính nó
Illustration for this word

exponent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exponent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspəʊnənt/
Mỹ /ɪkˈspoʊnənt/
Tiết
exponent

exponent Từ nguyên của Từ

exponent: 'ex-' (keluar) + 'ponere' (meletakkan). Berasal từ tiếng Latinh 'exponere', phát triển thành tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một số mũ toán học như một tay leo núi cắm cờ trên đỉnh, tượng trưng cho sức mạnh của sự phát triển và nhân lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exponent là danh từ có hai nghĩa phổ biến. Trong toán học, số mũ cho biết có bao nhiêu lần một số được nhân với chính nó. Ví dụ, 2 mũ 5 có nghĩa là 2 nhân với chính nó tám lần? Không, năm lần. Trong ngôn ngữ thông dụng, exponent cũng chỉ một người ủng hộ hoặc tán thành một ý tưởng hay một nguyên nhân, đặc biệt là người tham gia tích cực vào các cuộc tranh luận hoặc chiến dịch. Trong văn nói, nghĩa toán học xuất hiện ở sách giáo khoa và bài giảng, trong khi nghĩa ủng hộ xuất hiện trên báo chí hoặc trong các bài diễn thuyết. Chính tả và phát âm giống nhau; ngữ cảnh làm rõ nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa của từ exponent
  • Đừng nhầm giữa cơ số và số mũ trong toán học
  • Trong toán học, số mũ là chữ số nhỏ ở phía trên
  • Trong văn nói, dùng người bảo trợ hoặc người ủng hộ cho nghĩa phía ngoài toán học
  • Dạng số nhiều là exponents
  • Ngữ cảnh sẽ làm rõ ý nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Số mũ là cơ số
  • Bất kỳ nhân với chính nó nào cũng dùng từ số mũ
  • Số mũ và lũy thừa luôn đồng nghĩa nếu không có ngữ cảnh
  • Số mũ phải lớn hơn 1
  • Mũ bằng 0 cho kết quả bằng 1 chứ không phải 0

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: hai nghĩa có cùng cách viết nhưng ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Dùng ví dụ đơn giản để hình dung phép nhân lặp lại
  • Luyện phân biệt số mũ và cơ số
  • Nhìn bài báo để nhận biết nghĩa ủng hộ
  • Tạo thẻ từ hai nghĩa ở hai mặt
  • Luyện phát âm cho hai nghĩa
  • Viết câu cho cả hai nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exponent'?

A.A mathematical symbol used to indicate power
B.A person who supports or promotes an idea or cause
C.The opposite of a synonym
D.A unit of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'exponent' correctly.

A.His exponent was ringing loudly during the meeting.
B.The exponent indicated that the car was in motion.
C.She is an exponent of healthy living, advocating for better diet and exercise.
D.The scientist used an exponent to measure the temperature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'exponent'?

A.Retreat
B.Advocate
C.Obscure
D.Diminish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exponent'?

A.Advantage
B.Contender
C.Opponent
D.Supporter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone serves as an exponent of a movement?

A.The chef prepared a delicious meal for guests.
B.The document explained the rules of the game thoroughly.
C.The activist led a march to raise awareness about climate change.
D.The meeting discussed the upcoming projects.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ