LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exquisite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exquisite Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ xinh đẹp hoặc dễ thương
  • có vẻ đẹp hoặc sức hấp dẫn đặc biệt
  • cảm thấy mãnh liệt hoặc thú vị
Illustration for this word

exquisite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exquisite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛk.skwɪ.zɪt/
Mỹ /ˈɛk.skwɪ.zɪt/
Tiết
exquisite

exquisite Từ nguyên của Từ

(a) ex- (ra ngoài) + quaerere (tìm kiếm) → (b) La-tinh 'exquisitus' → Pháp cổ 'exquis' → Anh 'exquisite'. (c) Hãy tưởng tượng một bông hoa hiếm nở trong một khu vườn ẩn dật, được tìm kiếm và trân trọng vì vẻ đẹp vô song và hương thơm nhẹ nhàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exquisite được dịch là tinh xảo hoặc tuyệt đẹp, mang ý nghĩa beauty tinh tế và chất lượng cao. Từ này mang sắc thái trang trọng và văn chương, phù hợp với đồ vật nghệ thuật, thiết kế, cảnh quan hoặc trải nghiệm mang lại sự tinh tế và ấn tượng mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tinh xảo cho vẻ đẹp hoặc sự tinh tế và chất lượng cao; phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ đẹp đẽ hoặc tuyệt vời khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ dành cho ẩm thực; có thể mô tả vẻ đẹp, sự tinh xảo, đồ vật hoặc trải nghiệm.
  • Ngữ điệu trang trọng, phù hợp với văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
  • Không phải luôn đồng nghĩa với gorgeous; sắc thái nhạy cảm tùy ngữ cảnh.
  • Mô tả người bằng exquisite khá hiếm và mang tính chất trang trọng.
  • Tránh dùng extremely exquisite; thường chỉ cần exquisite hoặc exquisitely.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, exquisite mang sắc thái trang trọng và văn chương, dành cho vẻ đẹp tinh tế và tinh xảo; tiếng nói hàng ngày sẽ dùng từ ngữ đơn giản hơn.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ cao cấp như vẻ đẹp, thủ công, thiết kế, phong cảnh.
  • Dùng tinh xảo cho vật thể hiếm có và tinh tế.
  • Dùng exquisitely cho động từ.
  • Tránh lặp từ ở cùng câu.
  • Đọc văn bản để thấy cách dùng trong ngữ cảnh văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'exquisite' mean?

A.Very old
B.Loud and harsh
C.Extremely beautiful or delicate
D.Heavy and solid
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'exquisite' correctly.

A.Her exquisite performance left the audience in awe.
B.He played the guitar exquisitely loud.
C.The soup was exquisite and steaming hot.
D.The book was exquisite and very dense.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exquisite'?

A.Beautiful
B.Expensive
C.Harsh
D.Boring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exquisite'?

A.Plain
B.Intricate
C.Lovely
D.Charming
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is described as 'exquisite'?

A.The painting displayed stunning craftsmanship and details.
B.The cake was too bland and not sweet.
C.The flowers in the garden are absolutely exquisite and vibrant.
D.The weather was chilly with an overcast sky.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Art: The Balance of Tragedy and Aesthetics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ