fed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
feed = cung cấp + thực phẩm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fēdan' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người nông dân đổ ngũ cốc vào máng, nuôi dưỡng động vật, tượng trưng cho dinh dưỡng và sự cung cấp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi quỳ bên cạnh cái bát, di chuyển cái bát lại gần và múc thức ăn cho nó bằng muỗng. Tôi điều chỉnh cổ tay và thêm một ít, chăm chú vào ánh mắt đầy hy vọng. Khi nhấp đầu tiên vào miệng, căn phòng như thay đổi, đói bụng nhường chỗ cho sự ấm áp. Về công việc, tôi cho dữ liệu vào bảng và để thông tin được cung cấp dần.
Feed là một động từ có ba nghĩa liên quan: cho ăn cho người hoặc động vật để họ ăn và được nuôi dưỡng; cung cấp dinh dưỡng nói chung; cung cấp dữ liệu hoặc thông tin cho một hệ thống. Trong giao tiếp hàng ngày, ta hay gặp feed the cat, cho mèo ăn; feed dữ liệu cho máy móc. Trong công nghệ, feed có nghĩa nhập hay cung cấp dữ liệu. Hãy nhớ hình ảnh một người nông dân đổ thức ăn cho động vật để gợi nhớ ý nghĩa cung cấp, nuôi dưỡng.
Đối với người Việt, feed mang ý nghĩa cho ăn/đưa dữ liệu cho hệ thống, không chỉ ăn uống. Sai lầm phổ biến là nhầm với eat hoặc hiểu nhầm các ngữ cảnh công nghệ.
What is the meaning of the word 'fed'?
Which sentence uses 'fed' correctly?
Which word is most similar to 'fed'?
What is the opposite of 'fed'?
Can you think of a real-life scenario of 'fed'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật