fibers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: sợi = sợi, từ tiếng Latin 'fibra'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sợi rất mảnh và dài dùng trong dệt hoặc may, kết nối các sợi vải để tạo thành một chất liệu chắc chắn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay lấy một mảnh vải rồi kéo căng nhẹ, cảm nhận sợi vải căng lên dưới ngón tay. Tôi điều chỉnh cách cầm, di chuyển ngón cái theo sợi và thấy các sợi nhỏ co lại hoặc lỏng ra khi tôi di chuyển. Tôi lùi lại và nhìn thân cây ở bên cạnh, cảm nhận sợi của nó nâng đỡ hình khối khi tôi ấn vào. Rồi nghĩ tới chất xơ thực vật giúp tiêu hóa, và tôi nhận ra từ fiber liên kết giữa sợi, sự nâng đỡ và nhịp sống hằng ngày.
Fiber là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một sợi mảnh hoặc một sợi của vật liệu, ví dụ sợi cotton hoặc sợi tổng hợp, giúp giữ cho vật liệu liên kết và tạo nên cấu trúc. Trong sinh học, fiber là một thành phần cấu trúc của thực vật và động vật, cung cấp sự hỗ trợ và tính đàn hồi. Chất xơ thực phẩm chỉ chất xơ từ thực vật đi qua hệ tiêu hóa và hỗ trợ tiêu hóa. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh fibra, liên quan đến filament và dệt; hãy hình dung nó như một sợi mảnh tham gia vào việc tạo nên một tấm vải mạnh.
Giải thích cho người học rằng fiber có ba nghĩa: dệt may, sinh học và chất xơ ăn được; tránh nghĩ rằng nó có một nghĩa duy nhất và lưu ý sự nhầm lẫn với sợi quang.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật