LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fibers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fibers Ý nghĩa của Từ

  • sợi mảnh hoặc dây của vật liệu
  • cấu trúc trong thực vật và động vật cung cấp hỗ trợ
  • vật liệu ăn uống từ thực vật giúp tiêu hóa
Illustration for this word

fibers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fibers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfaɪ.bə/
Mỹ /ˈfaɪ.bər/
Tiết
fiber

fibers Từ nguyên của Từ

Rễ: sợi = sợi, từ tiếng Latin 'fibra'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sợi rất mảnh và dài dùng trong dệt hoặc may, kết nối các sợi vải để tạo thành một chất liệu chắc chắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay lấy một mảnh vải rồi kéo căng nhẹ, cảm nhận sợi vải căng lên dưới ngón tay. Tôi điều chỉnh cách cầm, di chuyển ngón cái theo sợi và thấy các sợi nhỏ co lại hoặc lỏng ra khi tôi di chuyển. Tôi lùi lại và nhìn thân cây ở bên cạnh, cảm nhận sợi của nó nâng đỡ hình khối khi tôi ấn vào. Rồi nghĩ tới chất xơ thực vật giúp tiêu hóa, và tôi nhận ra từ fiber liên kết giữa sợi, sự nâng đỡ và nhịp sống hằng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fiber là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một sợi mảnh hoặc một sợi của vật liệu, ví dụ sợi cotton hoặc sợi tổng hợp, giúp giữ cho vật liệu liên kết và tạo nên cấu trúc. Trong sinh học, fiber là một thành phần cấu trúc của thực vật và động vật, cung cấp sự hỗ trợ và tính đàn hồi. Chất xơ thực phẩm chỉ chất xơ từ thực vật đi qua hệ tiêu hóa và hỗ trợ tiêu hóa. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh fibra, liên quan đến filament và dệt; hãy hình dung nó như một sợi mảnh tham gia vào việc tạo nên một tấm vải mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Fiber có ba nghĩa chính: sợi hoặc sợi vật liệu, yếu tố cấu trúc trong mô, và chất xơ thực vật.
  • Lưu ý cách viết: fibre là cách viết tiếng Anh Anh; fiber là Anh Mỹ.
  • Khi nói về dinh dưỡng, dùng chất xơ (dietary fiber).
  • Sợi có thể là tự nhiên hoặc tổng hợp.
  • Sợi quang học là cách dùng khác; ngữ cảnh quyết định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fiber chỉ chỉ mảnh chỉ trong vải.
  • fiber và fibre mang nghĩa khác hẳn tùy ngữ cảnh.
  • Chất xơ thực phẩm được tiêu hóa để cung cấp năng lượng như các carbohydrate khác.
  • Một sợi không mô tả các cấu trúc trong thực vật hoặc động vật.
  • Sợi chỉ không chỉ ở dệt may; nó còn dùng trong sinh học và dinh dưỡng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học rằng fiber có ba nghĩa: dệt may, sinh học và chất xơ ăn được; tránh nghĩ rằng nó có một nghĩa duy nhất và lưu ý sự nhầm lẫn với sợi quang.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một sợi mảnh tạo thành vải.
  • Nhớ ba nghĩa: dệt may, sinh học và chất xơ ăn được.
  • Chú ý khác biệt chính tả fibre vs fiber.
  • Luyện tập với câu có ngữ cảnh khác nhau.
  • Liên hệ từ với gốc Latinh fibra/filament.
  • Ví dụ: dietary fiber, sợi cotton, sợi thần kinh.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ