LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fleeing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fleeing Ý nghĩa của Từ

  • kéo dài trong thời gian rất ngắn
  • ngắn và thoáng qua
  • qua nhanh
Illustration for this word

fleeing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fleeing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fliː/
Mỹ /fliː/
Tiết
flee

fleeing Từ nguyên của Từ

flee = chạy trốn; bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flēon'. Điều này liên quan đến ý tưởng về điều gì đó nhanh chóng thoát đi, như cảm giác hạnh phúc phai nhạt. Hãy tưởng tượng một chú bướm bay qua trước khi bạn kịp bắt được.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi để bàn tay lên bàn và chuyển ánh nhìn ra cửa sổ, ánh sáng ngoài kia thay đổi rồi vụt tắt. Khoảnh khắc ngắn ngủi như một tia sáng lóe lên và biến mất. Tôi điều chỉnh tư thế, tập trung vào hiện tại và thả ý nghĩ ra đi. Từ flee gợi cho tôi cảm giác mọi thứ nhanh chóng trôi đi và mình phải hành động nhanh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flee ở vai trò tính từ mô tả một điều gì đó tồn tại trong một thời gian rất ngắn hoặc nhanh chóng trôi qua. Trong tiếng Anh hiện đại, dùng flee làm tính từ là hiếm gặp; người ta hay nói ngắn ngủi, phù hợp với fleeting hoặc ephemeral. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ flēon, mang ý nghĩa rời bỏ nhanh chóng và làm cho cảm giác của một khoảnh khắc vụt qua. Trong thực tế, bạn sẽ gặp cách dùng này chủ yếu trong văn học hoặc ngữ cảnh tu từ để nhấn mạnh sự phù du của cảm xúc hoặc thời gian. Học viên nên phân biệt với động từ flee và với các tính từ chỉ thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - flee như tính từ hiếm gặp; nên dùng ngắn ngủi, thoáng qua hay nhất thời.
  • - Diễn đạt thời gian tồn tại, không phải hành động.
  • - Thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh tu từ.
  • - Phân biệt với động từ flee.
  • - Đi kèm với danh từ trừu tượng như khoảnh khắc, cảm xúc, ký ức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có thể bị hiểu nhầm là động từ flee.
  • Sử dụng hiếm gặp và mang sắc thái thơ ca.
  • Mô tả thời gian ngắn, chứ không phải hành động.
  • Có thể bị hiểu nhầm với các tính từ khác như ngắn ngủi/nhất thời.
  • Cần luyện tập với ngữ cảnh để cảm nhận sắc thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sắc thái của flee ở vai trò tính từ và sai lầm thường gặp

Mẹo Học

  • So sánh flee với động từ flee để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc văn bản văn học để thấy sắc thái thơ ca.
  • Kết hợp với danh từ trừu tượng (khoảnh khắc, cảm xúc, ký ức).
  • So sánh với ngắn ngủi và phù du để nắm sắc thái.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để luyện tập.
  • Chú ý ngữ điệu (trữ tình vs thông dụng).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fleeing' mean?

A.Running away from a situation
B.Standing still and observing
C.Walking casually
D.Waiting patiently
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fleeing' correctly?

A.The cat was fleeing from the loud noise.
B.He was fleeing his studies to binge-watch a show.
C.They are fleeing the comfort of their home.
D.She enjoys fleeing her responsibilities every day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fleeing'?

A.Observing
B.Walking
C.Escaping
D.Waiting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fleeing'?

A.Approaching
B.Ignoring
C.Running
D.Avoiding
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be fleeing?

A.A person is calmly walking into a store.
B.A group is discussing their weekend plans.
C.Someone is escaping from a natural disaster.
D.An individual is registering for a class.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ