fleeing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
flee = chạy trốn; bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flēon'. Điều này liên quan đến ý tưởng về điều gì đó nhanh chóng thoát đi, như cảm giác hạnh phúc phai nhạt. Hãy tưởng tượng một chú bướm bay qua trước khi bạn kịp bắt được.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi để bàn tay lên bàn và chuyển ánh nhìn ra cửa sổ, ánh sáng ngoài kia thay đổi rồi vụt tắt. Khoảnh khắc ngắn ngủi như một tia sáng lóe lên và biến mất. Tôi điều chỉnh tư thế, tập trung vào hiện tại và thả ý nghĩ ra đi. Từ flee gợi cho tôi cảm giác mọi thứ nhanh chóng trôi đi và mình phải hành động nhanh.
Flee ở vai trò tính từ mô tả một điều gì đó tồn tại trong một thời gian rất ngắn hoặc nhanh chóng trôi qua. Trong tiếng Anh hiện đại, dùng flee làm tính từ là hiếm gặp; người ta hay nói ngắn ngủi, phù hợp với fleeting hoặc ephemeral. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ flēon, mang ý nghĩa rời bỏ nhanh chóng và làm cho cảm giác của một khoảnh khắc vụt qua. Trong thực tế, bạn sẽ gặp cách dùng này chủ yếu trong văn học hoặc ngữ cảnh tu từ để nhấn mạnh sự phù du của cảm xúc hoặc thời gian. Học viên nên phân biệt với động từ flee và với các tính từ chỉ thời gian.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sắc thái của flee ở vai trò tính từ và sai lầm thường gặp
What does the word 'fleeing' mean?
Which sentence uses 'fleeing' correctly?
Which word is a synonym of 'fleeing'?
What is the opposite of 'fleeing'?
Can you think of a real-life scenario where someone might be fleeing?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật