LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

following - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

following Ý nghĩa của Từ

  • theo dõi ai đó hoặc cái gì đó
  • xảy ra sau; kế tiếp
  • tuân theo quy tắc; làm theo hướng dẫn
Illustration for this word

following Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

following Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɒ.ləʊ.ɪŋ/
Mỹ /ˈfɑ.loʊ.ɪŋ/
Tiết
following

following Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc follow với hậu tố -ing tạo thành following; (b) Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ folgian 'đi theo', liên hệ với Proto-Germanic *folgijaną; có quan hệ cùng nguồn với Dutch volgen, German folgen; (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một bóng tối trung thành luôn bám theo sau bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Following là bản đồ ba giai đoạn: theo đuổi (đi theo sau); đến sau về thời gian hoặc thứ tự (đi theo sau cái nào đó); tuân thủ quy tắc hoặc kế hoạch (tuân theo). Trong tiếng Việt, ta phân biệt theo dõi/đuổi theo (theo dõi ai đó), theo sau (đi theo sau trong thứ tự), và tuân thủ (tuân theo quy tắc). Người học thường gặp lỗi là dùng theo dõi cho cả ba sense hoặc dùng tuân theo khi nói về người, và bỏ qua sự khác biệt giữa 'đi sau' và 'theo dõi'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Theo dõi/đuổi là nghĩa theo đuổi, theo sau là sau thời gian hoặc thứ tự, tuân thủ là tuân thủ quy tắc. Dùng tuân thủ cho quy tắc, theo dõi cho việc theo dõi người/đối tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng theo dõi chỉ có ý nghĩa đuổi theo vật thể.
  • Tin rằng nó luôn ám chỉ sự kiện tương lai.
  • Nhầm lẫn giữa theo dõi và tuân thủ khi nói về quy tắc.
  • 'the following' được hiểu như dấu thời gian.
  • Nhầm lẫn theo dõi với đồng hành theo quy tắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, follow gắn với ba nghĩa nhưng cần nhận diện đúng ngữ cảnh: đuổi theo, xảy ra sau, và tuân thủ quy tắc. Nhận diện sự khác biệt giúp tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Tạo ví dụ riêng cho từng nghĩa.
  • Học các cụm từ: theo dõi quy tắc, theo kế hoạch.
  • Luyện tập với từ chỉ thời gian để phát hiện trình tự.
  • Nghe người bản ngữ để nhận biết cách dùng thực tế.
  • Viết câu ngắn, đa dạng về ngữ cảnh.
  • Làm bài tập nhanh để phân biệt các nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'following'?

A.Coming before
B.Coming after
C.Taking action
D.Being present
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'following' correctly?

A.He was following the rules of the game.
B.She ate her dinner before her dessert.
C.The cat was following the mouse closely.
D.The following of rain resulted in a flood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'following'?

A.Praising
B.Pausing
C.Leading
D.Denying
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'following'?

A.Forgetting
B.Ignoring
C.Preceding
D.Avoiding
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'following'?

A.They were all going in the same direction.
B.He was driving to catch up with the car in front.
C.The group was walking side by side.
D.She walked behind her friends.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Simple Phone Call About a Product

Simple Phone Call

2025.09.20 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Breakups on Technology Use

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 1:23 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ