following - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc follow với hậu tố -ing tạo thành following; (b) Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ folgian 'đi theo', liên hệ với Proto-Germanic *folgijaną; có quan hệ cùng nguồn với Dutch volgen, German folgen; (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một bóng tối trung thành luôn bám theo sau bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFollowing là bản đồ ba giai đoạn: theo đuổi (đi theo sau); đến sau về thời gian hoặc thứ tự (đi theo sau cái nào đó); tuân thủ quy tắc hoặc kế hoạch (tuân theo). Trong tiếng Việt, ta phân biệt theo dõi/đuổi theo (theo dõi ai đó), theo sau (đi theo sau trong thứ tự), và tuân thủ (tuân theo quy tắc). Người học thường gặp lỗi là dùng theo dõi cho cả ba sense hoặc dùng tuân theo khi nói về người, và bỏ qua sự khác biệt giữa 'đi sau' và 'theo dõi'.
Đối với người học tiếng Việt, follow gắn với ba nghĩa nhưng cần nhận diện đúng ngữ cảnh: đuổi theo, xảy ra sau, và tuân thủ quy tắc. Nhận diện sự khác biệt giúp tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'following'?
Which sentence below uses the word 'following' correctly?
Which word is most similar to 'following'?
What is the opposite of 'following'?
Can you think of a real-life context for the word 'following'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật