foolproof - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: fool (ngốc) + proof (kháng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ fool + proof. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ ngu ngốc cố gắng làm hỏng một chiếc khiên không bao giờ vỡ, tượng trưng cho ý tưởng rằng điều gì đó an toàn đến mức ngay cả kẻ ngốc vụng về nhất cũng không thể thất bại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFoolproof trong tiếng Việt thường được hiểu là thiết kế để ngăn ngừa lỗi người dùng, giúp người dùng lần đầu có thể sử dụng mà không mắc lỗi. Nguyên tắc này nhấn mạnh tính đơn giản, trực quan và các cơ chế an toàn tích hợp, cho phép người dùng thiếu hoặc không được đào tạo vẫn có thể vận hành đúng. Trong thực tế, không có hệ thống nào hoàn hảo tuyệt đối, nhưng mục tiêu của thiết kế foolproof là ngăn ngừa lỗi trước khi chúng xảy ra và có phản hồi an toàn khi xảy ra sự cố. Người học tiếng Anh nên phân biệt giữa dễ sử dụng và đảm bảo hoàn hảo; đừng hiểu sai rằng foolproof đồng nghĩa an toàn tuyệt đối.
Giải thích cho người Việt rằng foolproof nhấn mạnh thiết kế nhằm ngăn ngừa lỗi chứ không phải đảm bảo tuyệt đối.
What is the meaning of the word 'foolproof'?
Which sentence uses the word 'foolproof' correctly?
Which word is most similar to 'foolproof'?
What is the opposite of 'foolproof'?
Can you think of a real-life scenario that illustrates the meaning of 'foolproof'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật