forever - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
forever = for + ever. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ for + æfre → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đường chân trời kéo dài vô tận, tượng trưng cho thời gian không có điểm dừng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt một ngọn nến nhỏ lên bàn và thắp sáng nó. Ngọn lửa di chuyển, em điều chỉnh tư thế cho thoải mái. Ánh sáng giữ vững, thời gian như kéo dài, như vô tận forever. Khi quay lại nhịp sống thường ngày, em để cảm giác ấy dẫn dắt những quyết định nhỏ và giữ một số suy nghĩ ở trong đầu lâu hơn khoảnh khắc này.
Forever là một trạng từ chỉ thời gian vô hạn, thường được dùng để nhấn mạnh sự vĩnh cửu hoặc cảm xúc kéo dài. Nó có thể mô tả trạng thái kéo dài, một lời hứa hoặc cảm xúc kéo dài vô thời hạn. Trong tiếng Anh hiện đại, forever hầu như luôn viết liền một từ; xưa kia ở tiếng Anh Anh có thể thấy 'for ever' hai từ. Lưu ý không chỉ đến một thời điểm cụ thể mà là khái niệm vô hạn. Thường gặp trong cụm từ forever and ever, forevermore để nhấn mạnh cảm xúc hoặc nhạc tính.
Forever biểu thị thời gian vô hạn và thường mang tính nhấn mạnh hoặc thơ ca; người học có thể dùng quá mức hoặc hiểu sai về ngữ cảnh trang trọng.
Which sentence uses the word 'forever' correctly?
Which word is most similar to 'forever'?
What is the opposite of 'forever'?
Can you think of a real-life scenario of 'forever'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật