LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foreword - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foreword Ý nghĩa của Từ

  • một phần giới thiệu ngắn trong một cuốn sách
  • một lời tựa được viết bởi người khác ngoài tác giả
  • một phần giới thiệu hoặc lời nói đầu cho một văn bản
Illustration for this word

foreword Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foreword Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːwəd/
Mỹ /ˈfɔrˌwɜrd/
Tiết
foreword

foreword Từ nguyên của Từ

Từ 'foreword' xuất phát từ tiền tố 'fore-' có nghĩa là 'trước' và 'word' có nghĩa là 'đơn vị ngôn ngữ'. Về mặt lịch sử, nó phát triển từ tiếng Anh cổ, hình thành thông qua các sự kết hợp trong tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng bạn đứng ở khởi đầu của một hành trình, nhìn lại tất cả những từ ngữ đã đưa bạn đến đây—đó là một hướng dẫn trước khi bạn bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lời tựa là phần giới thiệu ngắn ở đầu sách, thường do một người khác với tác giả viết. Nó giải thích vì sao cuốn sách quan trọng, cung cấp bối cảnh hoặc mô tả hành trình của tác giả và gợi ý cho người đọc cách tiếp cận văn bản. Lời tựa khác với lời giới thiệu do chính tác giả viết, mang giọng điệu từ bên ngoài và có thể tăng độ tin cậy của tác phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Lời tựa không giống như lời tựa của tác giả.2. Thường được viết bởi người ngoài tác giả.3. Tìm dòng 'Lời tựa bởi' để nhận diện.4. Dùng để giải thích tầm quan trọng hoặc bối cảnh.5. Đặt trước phần giới thiệu của tác giả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với lời tựa do tác giả.
  • Chỉ mô tả cốt truyện.
  • Là một chương dài và chi tiết.
  • Nằm ở cuối sách.
  • Do nhà xuất bản dựng nên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lời tựa thường được xem như một tiếng nói bên ngoài thể hiện sự tin cậy; phân biệt với phần giới thiệu của tác giả.

Mẹo Học

  • Đọc lời tựa trước để hiểu vì sao cuốn sách quan trọng.
  • Ghi chú người viết và mối quan hệ của họ với tác phẩm.
  • So sánh quan điểm của lời tựa với phần giới thiệu của tác giả.
  • Chú ý các cụm như 'Lời tựa bởi' hoặc 'Viết bởi'.
  • Luyện tập dùng từ này trong câu ngắn và tóm tắt.
  • Khi viết, tham khảo lời tựa để định hình bản tóm tắt của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'foreword'?

A.A type of forward movement
B.A short introductory statement in a book
C.An author’s appendix
D.A genre of literature
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'foreword' correctly?

A.The foreword was played like a prelude.
B.He read the foreword before making dinner.
C.The foreword mentioned the author's journey.
D.She showed me how to write a foreword for a song.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foreword'?

A.Preface
B.Epilogue
C.Summary
D.Appendix
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foreword'?

A.Epilogue
B.Afterword
C.Prologue
D.Introduction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word might be used?

A.He wrote a short letter to introduce his new book.
B.She talked about the last chapter of the book during the meeting.
C.The reader was confused by the notes at the end of the book.
D.A book traditionally has an introductory section before the first chapter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ