LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gainsay - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gainsay Ý nghĩa của Từ

  • phủ nhận hoặc bác bỏ điều gì
  • thách thức hoặc phản đối
  • phản bác hoặc nói ngược lại
Illustration for this word

gainsay Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gainsay Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡeɪnseɪ/
Mỹ /ˈɡeɪnseɪ/
Tiết
gainsay

gainsay Từ nguyên của Từ

gainsay phân tích thành gain ('thu được') và say ('nói'). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ, xuất phát từ 'gainsagan'. Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng kiếm được độ tin cậy nhưng lại bị phủ nhận công khai; điều này tượng trưng sống động cho hành động bị phản đối một cách bằng lời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gainsay là động từ có nghĩa phủ nhận hoặc phản đối điều gì đó; nó mang sắc thái trang trọng và thường gặp trong các cuộc tranh luận, văn bản pháp lý hoặc văn học. Nó đi kèm với một mệnh đề 'that' hoặc một đối tượng trực tiếp để thể hiện sự phản đối rõ ràng. Trong tiếng Anh hiện đại, người học thường thay thế bằng 'deny' hoặc 'refute' và dùng gainsay ít hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • gainsay là từ vựng trang trọng. Sử dụng với mệnh đề that hoặc tân ngữ trực tiếp; tránh dùng trong hội thoại thông thường. So sánh với deny/refute để chọn ngữ điệu phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dường như có nghĩa kiếm tiền
  • Hiểu nhầm như nói/đi trong
  • Trong nói hàng ngày có thể dùng
  • Chỉ dùng trong văn bản pháp lý
  • Nhầm lẫn với các động từ phủ định khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

gainsay là từ trang trọng và cổ điển. Người học thường nhầm nó với phủ định thông thường; chú ý sử dụng với mệnh đề that hoặc đối tượng và ngữ điệu formal.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng điệu trang trọng và bối cảnh (tranh luận, pháp lý, văn học).
  • Kết hợp với danh từ mạnh: tuyên bố, khẳng định.
  • Theo hoặc sau gainsay thường là mệnh đề that hoặc tân ngữ.
  • So sánh với deny/refute để nắm sắc thái.
  • Viết một đoạn ngắn phản biện một tuyên bố.
  • Luyện nghe đọc văn bản formal để nhận ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gainsay'?

A.Agree
B.Deny
C.Sleep
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gainsay' used correctly?

A.She agreed with his gainsay about the movie.
B.I gainsay to go to the beach.
C.They didn't gainsay the proposal.
D.He gainsays the fact that the Earth is round.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gainsay'?

A.Accept
B.Affirm
C.Confirm
D.Refute
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'gainsay'?

A.Acknowledge
B.Challenge
C.Contradict
D.Approve
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone gainsay a scientific theory?

A.While taking a nap
B.At a concert
C.While cooking dinner
D.During a formal debate

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ