giant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Nguồn gốc: từ 'giant' (tiếng Pháp trung đại 'geant', từ tiếng Latinh 'gigas', từ tiếng Hy Lạp 'gigas' có nghĩa là 'thực thể lớn'). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sinh vật khổng lồ vươn lên trên những ngọn núi, đại diện cho kích thước và sức mạnh phi thường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mình đặt tay lên nắm cửa và push nhẹ để mở. Vào bên trong, không gian trông thật to lớn, như một con người khổng lồ đứng trước mặt. Tôi điều chỉnh bước chân, move một chút, và giữ nhịp thở cho cân bằng. Dần dần, giant không chỉ là kích thước mà là cảm giác kiểm soát không gian mà tôi học được khi di chuyển.
Giant có thể là danh từ chỉ một người hoặc sinh vật rất lớn, và cũng là tính từ có nghĩa cực kỳ lớn. Nó xuất hiện thường trong thần thoại, chuyện cổ tích và truyện phiêu lưu. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn gặp các cụm từ như 'giant statue' hay 'giant leap' để nhấn mạnh kích thước hoặc ảnh hưởng. Lưu ý sự khác biệt giữa giant và gigantic: gigantic mạnh và mang tính trang trọng hơn. Mô tả người cần dùng chi tiết cụ thể để tránh xúc phạm.
Trong tiếng Việt, giant thường được dùng để nhấn mạnh mức độ to lớn một cách mang tính hình tượng hoặc ẩn dụ. học viên dễ nhầm với gigantic khi phải dùng ở mức độ mạnh hơn và trang trọng.
What is the meaning of the word 'giant'?
In which of the following sentences is 'giant' used correctly?
Which word is most similar to 'giant'?
What is the opposite of 'giant'?
In what context might you see a giant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật