LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

goldbricking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

goldbricking Ý nghĩa của Từ

  • một người tránh công việc hoặc trách nhiệm
  • trốn tránh nghĩa vụ hoặc nỗ lực
  • một cách dễ dàng để lừa dối hoặc thao túng
Illustration for this word

goldbricking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

goldbricking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡəʊldbɹɪk/
Mỹ /ˈɡoʊldbɹɪk/
Tiết
goldbrick

goldbricking Từ nguyên của Từ

Rễ: vàng + gạch. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Mỹ, từ thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ đến một viên gạch vàng, sau đó được mở rộng để chỉ sự lười biếng hoặc lừa dối, với hình ảnh sống động về một người lánh khỏi công việc thực sự như một viên gạch vàng trơn trượt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Goldbrick là danh từ lóng dùng để chỉ người tránh làm việc hoặc tránh né trách nhiệm; động từ của nó có nghĩa là né tránh nhiệm vụ hoặc nỗ lực. Nó còn mang nghĩa lừa gạt hoặc thao túng, như sử dụng một giải pháp dễ dàng và bóng bẩy để đánh lừa người khác. Thuật ngữ gợi lên hình ảnh một viên gạch vàng giả như vàng thật, che đậy công việc thật sự. Trong tiếng Anh Mỹ, nó thường xuất hiện ở ngôn ngữ nói informal hoặc trong bài báo. Học viên lưu ý rằng từ này mang sắc thái chế giễu hoặc hài hước và không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • ngôn ngữ thân mật
  • có thể mô tả người hoặc hành động
  • tông thường mang tính châm biếm hoặc khôi hài
  • so sánh với shirk, trốn việc
  • hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng
  • thường gặp ở nơi làm việc hoặc chuyện phiếm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nghĩa là lười biếng
  • Có thể mô tả vật chứ không chỉ người
  • Âm điệu luôn nghiêm nghị hoặc hàm ý phê phán
  • Áp dụng cho mọi biến thể tiếng Anh
  • Liên quan tới gian lận trong thi cử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, goldbrick có sắc thái mỉa mai và mang tính nói chuyện thường ngày; học viên có thể nhầm nó với từ mang tính trang trọng.

Mẹo Học

  • Lưu ý ngôn ngữ thân mật; tránh dùng trong văn bản chính thức
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như shirk, dodge, loaf
  • Sử dụng trong công ty hoặc chuyện phiếm để thể hiện thái độ
  • Luyện tập bằng vai diễn về đồng nghiệp lười biếng
  • Chú ý giọng điệu châm biếm hoặc hài hước trong hội thoại
  • Nhớ từ này dùng để mô tả người hoặc hành động, không phải vật

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ