green - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
green = phát triển + -en (làm hoặc trở thành) → tiếng Anh cổ 'grene' → tiếng Anh trung cổ 'grene' → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một mầm xanh tươi mới nhô lên từ đất, tượng trưng cho sự sống mới và sự phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDi chuyển tay để đẩy một khối màu trên màn hình, xanh lá xuất hiện từng chút một. Nổi lên một sắc thái trong đầu bạn, như bạn đang quay một núm và mọi thứ thay đổi. Bạn cảm thấy nỗ lực để điều chỉnh ranh giới sao cho màu sắc trở nên dịu và cân bằng. Lúc đó, xanh lá không chỉ là một màu mà là tín hiệu cho sự phát triển, sự mới mẻ và cho mối quan tâm đến thiên nhiên.
Green là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, bao gồm màu sắc, trạng thái thiếu kinh nghiệm và ý nghĩa liên quan đến môi trường. Màu sắc miêu tả tông màu giữa xanh lam và vàng, thường dùng cho lá, cỏ và đèn tín hiệu. Ý nghĩa thiếu kinh nghiệm hay được dùng trong các cụm từ như green behind the ears, trong khi ý nghĩa thân thiện với môi trường phổ biến với các cụm từ energy xanh, sản phẩm xanh và trở nên xanh hơn. Nguồn gốc từ grow và -en, qua grene cổ Anh và grene Trung cổ đến tiếng Anh hiện đại. Tùy ngữ cảnh, nghĩa của green có thể thay đổi, đặc biệt trong thương mại hoặc tranh luận chính trị.
Đối với người Việt, xanh/green có nghĩa màu, thiếu kinh nghiệm hoặc liên quan đến môi trường; ngữ cảnh là chìa khóa.
How is the word 'green' used in a sentence?
Which of the following words is similar to 'green'?
What is the opposite of the word 'green'?
In what real-life context would you see the color green?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật