LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hands - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hands Ý nghĩa của Từ

  • phần cuối của cánh tay con người
  • đưa hoặc cho mượn cái gì đó
  • một đơn vị đo lường ở ngựa
Illustration for this word

hands Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hands Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hænd/
Mỹ /hænd/
Tiết
hand

hands Từ nguyên của Từ

hand: gốc 'tay'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hand' → tiếng Latin 'manus'; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bàn tay chìa ra để cung cấp một cái bắt tay, tượng trưng cho sự trợ giúp hoặc đồng ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt chiếc cốc ấm bằng tay, ngón tay tự nhiên đặt trên viền ly. Em di chuyển cổ tay một chút, trượt chiếc cốc và điều chỉnh nắm cho tới khi cảm thấy chắc chắn. Em đưa nó cho một người bạn, giữ cho khuỷu tay thư giãn và để bàn tay đặt cốc vào lòng bàn tay họ. Chuỗi động tác nhỏ này làm cho bàn tay trở nên sống động: nó có thể cho đi, giữ lại và thậm chí đo đạc, như khi dùng bàn tay để đo chiều cao của một con ngựa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hand là một danh từ cụ thể chỉ phần cuối của cánh tay có ngón tay; nó cũng đóng vai trò động từ có nghĩa là đưa cho, trao cho ai đó. Trong cưỡi ngựa, chiều cao của ngựa được đo bằng tay, mỗi tay bằng bốn inch. Các thành ngữ thông dụng: lend a hand (giúp đỡ), hand over (trao lại), on the other hand (mặt khác), hand in a report (nộp báo cáo). Phát âm /hænd/. Dạng số nhiều là hands. Lưu ý cách dùng giới từ và ngữ nghĩa ẩn trong từng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng hand có nghĩa là bộ phận cơ thể và nhiều thành ngữ động từ khác nhau. Học đơn vị đo chiều cao ngựa và các cụm từ liên quan. Phân biệt giữa give me a hand và hand me something; chú ý các động từ tách rời với hand. Luyện các cụm từ phổ biến như hand in, hand over, on the other hand. Chú ý giới từ khi dùng trong cụm động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhận biết hand chỉ là bộ phận cơ thể, bỏ qua động từ
  • nhầm lẫn hand với cẳng tay/bắp thịt
  • chiều cao ngựa đo bằng inch thay vì hands
  • nhầm lẫn hand in vs hand over
  • cho rằng hands chỉ là số nhiều thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: làm nổi bật hand có nghĩa cả là bộ phận cơ thể và động từ/khẩu ngữ; người học thường nhầm giữa kích thước với phần cơ thể và gặp khó với cụm động từ.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ liên quan đến cơ thể và thành ngữ cố định.
  • Ghi nhớ đơn vị chiều cao ngựa bằng hands (1 hand = 4 inch).
  • Học các cụm từ phổ biến như give a hand, hand over, hands-on.
  • Chú ý thứ tự động từ tách rời.
  • Lập một danh sách ngắn giới từ với hand để ôn tập.
  • Dùng câu ví dụ để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hands'?

A.The lower part of the arm.
B.To give something verbally.
C.Physical touch or grip.
D.A method of communication.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hands' correctly?

A.He hands me my homework everyday.
B.The hands of the clock run fast.
C.I held the fabric with my hands.
D.She read the book with her hands.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hands'?

A.Fingers
B.Feet
C.Eyes
D.Arms
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hands'?

A.Arms
B.Legs
C.Feet
D.Back
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where hands are used?

A.Performing surgery involves precise movements and concentration.
B.To write a letter, one needs a pen and paper.
C.Cooking often requires good technique and requires different tools.
D.Using tools allows for efficient work and enhances productivity.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering with a Cowhand

Restaurant Order

2026.03.13 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying an artful bag

Shopping in Store

2026.02.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Faulty Sanitiser

Shopping & Refunds

2026.03.24 · 1:09 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ