hello - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hel- = gọi, lo = từ. Xuất phát từ tiếng Anh cổ, nó đại diện cho một lời chào thân thiện. Hãy tưởng tượng ai đó vẫy tay một cách hào hứng và nói 'xin chào'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm quay đầu move chút về phía người ấy và tiến tới gần hơn. Thả lỏng vai, điều chỉnh nhịp thở và nói hello. Khi đôi mắt gặp nhau, tôi giữ nụ cười và tiếp xúc mắt trong một khoảnh khắc. Lời chào đơn giản này mở ra một cuộc trò chuyện.
Hello là một từ cảm thán linh hoạt trong tiếng Anh, được dùng để chào hỏi, bắt đầu cuộc trò chuyện và công nhận một người khác. Nó cũng có thể được dùng để thu hút sự chú ý, ví dụ khi nhận điện thoại, gọi người đi đường hoặc gặp người quen. Ý nghĩa cốt lõi là sự thân thiện và cởi mở, giọng điệu có thể từ casual 'hi' đến formal 'good morning'. Từ này có nguồn gốc từ các dạng gọi người xưa, và hình thức hiện đại có thể hình thành từ đầu thế kỷ XIX. Nhiều ngôn ngữ có từ tương đương, nhưng ngữ điệu và quy tắc ứng xử thay đổi theo văn hóa.
Tiếng Việt rất nhạy với mức độ thân mật; người học dễ dùng Hello ở nơi cần tao nhã hoặc trang trọng.
How is the word 'hello' commonly used?
Which word is similar to 'hello'?
What is the opposite of 'hello'?
In what real-life context would you use the word 'hello'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật