hey - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hey = hey (không có tiền tố hay hậu tố rõ ràng); Xuất phát từ phiên bản không chính thức của 'hoy', được sử dụng lịch sử như một lời chào. Hãy tưởng tượng có ai đó vẫy tay và nói 'hey' với một người bạn từ xa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu ngẩng lên nhẹ, tiến lại gần và đưa tay nhẹ để tạo một ánh nhìn. Tôi điều chỉnh nhịp thở, thốt ra một âm thanh casual, sáng sủa. Tôi giữ tư thế và để từ này thoát ra hey. Khoảng khắc ngắn giữa chúng ta giữ sự chú ý và lời chào được hình thành trong khoảnh khắc.
Hey là một thán từ rất thân mật trong tiếng Anh, được dùng để chào hỏi bạn bè, thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, quan tâm. Giọng điệu và mức độ trang trọng quyết định cảm xúc truyền đạt: thân thiện, sốt ruột hay ngạc nhiên. Thường gặp trong lời nói, tin nhắn và mạng xã hội. Bạn có thể nói riêng từ Hey để chào, hoặc thêm tên người: Hey, Linh. Có thể đặt ở đầu câu như Hey, are you coming? Tốt nhất không dùng trong tình huống formal hoặc khi giao tiếp với người lạ qua email. Luyện ngữ điệu và bối cảnh để dùng đúng ngữ cảnh.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: hey rất thân mật; thận trọng với bối cảnh formal và người lạ; khác với xin chào trang trọng.
Which sentence uses the word 'hey' correctly?
Which word is most similar to 'hey'?
What is the opposite of 'hey'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'hey'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật