LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hi - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hi Ý nghĩa của Từ

  • Một lời chào thân thiện.
  • Một cách không chính thức để nói xin chào.
  • Một biểu hiện của sự phấn khích hoặc nhiệt tình.
Illustration for this word

hi Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hi Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪ/
Mỹ /haɪ/
Tiết
hi

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi đầu nhẹ, move một bước tiến lại gần người tôi nhận ra. Tay tôi giơ lên để chào hỏi, tư thế trở nên mở hơn và tôi giữ nụ cười nhẹ. hi được thốt ra từ cổ họng, như một cánh cửa mở ra và không khí ấm lên chút ít. Hai ánh mắt giao nhau, cúi đầu đồng ý và tiếng cười được chia sẻ, cuộc gặp gỡ bắt đầu chạy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hi là một lời chào rất thoải mái trong tiếng Anh, được dùng giữa bạn bè hoặc người quen. Trong các tình huống trang trọng, nên dùng hello hoặc chào bạn. Người Việt học tiếng Anh thường dịch hi thành chào bạn, nhưng cách dùng hi sẽ không phù hợp trong thư từ công việc. Ở tin nhắn hoặc mạng xã hội, hi có thể dùng để thân mật, nhưng cần nhận thức环境 và mức độ quen thuộc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hi là lời chào rất thoải mái; dùng ở nơi thân mật.
  • - Trong ngữ cảnh formal, dùng hello hoặc chào hỏi thích hợp.
  • - Hi there có thể thể hiện sự ấm áp khi phù hợp.
  • - Tránh dùng hi trong các tình huống nghiêm túc.
  • - Điều chỉnh mức độ trang trọng theo hoàn cảnh và mối quan hệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hi luôn phù hợp ở các ngữ cảnh formal.
  • Hi có cùng âm sắc ở mọi phương ngữ.
  • Hi không thể diễn đạt sự háo hức.
  • Hi luôn phải theo sau bằng một tên hoặc từ 'there'.
  • Hi được phát âm như 'high' trong mọi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hi được hiểu là lời chào ấm áp và không formal giữa bạn bè. Tránh dùng ở văn bản formal hoặc với người có địa vị cao; hãy dùng hello ở hoàn cảnh phù hợp.

Mẹo Học

  • Hi là lời chào thân mật; phân biệt với hello/trang trọng.
  • Chọn ngữ cảnh phù hợp (bạn bè, đồng nghiệp).
  • Luyện nói với người quen để cảm nhận ngữ điệu.
  • Hi there tăng sự ấm áp khi thích hợp.
  • Kết hợp tên người để tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hi'?

A.A written request for permission
B.A formal farewell when leaving
C.An informal greeting used to say hello
D.A type of small insect
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hi' correctly?

A.He tried to hi the ball over the net.
B.She smiled and said hi when she entered the room.
C.I found a hi in my mailbox this morning.
D.Please hi the documents before the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'hi'?

A.goodbye
B.hello
C.please
D.thanks
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hi'?

A.please
B.hello
C.goodbye
D.congratulations
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where saying 'hi' would be appropriate?

A.You meet a friend at a coffee shop and begin the conversation.
B.You receive condolences at a funeral and need to respond.
C.You are leaving a job interview and want to express thanks.
D.You hand someone a birthday present and deliver a formal toast.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ