LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hid Ý nghĩa của Từ

  • không nhìn thấy
  • không rõ ràng
  • giữ bí mật
Illustration for this word

hid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪd/
Mỹ /haɪd/
Tiết
hide

hid Từ nguyên của Từ

Từ 'hidden' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hydan' (giấu diếm), bao gồm 'hid' (phân từ quá khứ) + '-den' (đuôi phân từ quá khứ). Thuật ngữ này đã tiến hóa từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung cổ trước khi đạt đến cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng một kho báu được chôn dưới đất, che giấu khỏi tầm nhìn, tượng trưng cho điều quý giá bị giữ kín, tương tự như việc giữ bí mật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em hít một hơi sâu, đưa tay kéo rèm lại, ánh sáng rời khỏi phòng chậm lại. Tôi di chuyển một hộp về phía sau ghế sofa, không để lộ. Tôi nắm mép vải, điều chỉnh góc một chút và đặt chắc vào chỗ. Bóng tối ổn định, những gì được che khuất ở ngoài tầm nhìn và tôi cảm thấy một quyết định kín đáo đang hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hide nghĩa là giấu cái gì đó khỏi tầm nhìn hoặc giữ bí mật. Có thể áp dụng cho vật thể thực tế hoặc thông tin. Quá khứ là hid, quá khứ phân từ là hidden. Thường gặp với giới từ như from, behind, away (hide from someone; hide behind a tree).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hide là một động từ t/trans: giấu cái gì đó khỏi ai đó. Quá khứ là hid, quá khứ phân từ là hidden. Dùng với hide away/ hide behind. hidden là tính từ: hidden treasure.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giấu không phải là nói dối; nó là che giấu hoặc giữ bí mật.
  • hid là quá khứ; hidden là phân từ quá khứ.
  • Thường gặp với từ giới từ như from, behind, away.
  • hidden là tính từ (hidden treasure).
  • Tránh nhầm lẫn hide behind với ẩn sau một lời nói dối một cách quá trực diện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm lẫn giữa ẩn và giấu; chú ý giới từ và dạng quá khứ bất quy tắc.

Mẹo Học

  • Học ba dạng: hide, hid, hidden.
  • Luyện các cụm từ với from, behind, away.
  • Dùng được ở cả thể tắt và thể bị động.
  • Dùng hide away khi cất giữ thứ gì đó an toàn.
  • Phân biệt ẩn vật và che giấu bí mật.
  • Ví dụ: hide the keys, hide a secret.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hid' mean?

A.To conceal something
B.To reveal something
C.To discuss openly
D.To destroy evidence
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'hid'.

A.She hid the treasure under the bed.
B.He hid his feelings by sharing too much.
C.The dog hid in plain sight while playing.
D.They hid the truth by telling lies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hid'?

A.Displayed
B.Concealed
C.Freed
D.Brought
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hid'?

A.Revealed
B.Covered
C.Ignored
D.Changed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might want to conceal something?

A.She found a place where she could keep her secret safe.
B.He loved sharing his thoughts with everyone at the party.
C.They decided to show all their cards during the game.
D.The tour guide explained the museum's best exhibits.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a Lost Toy

Asking for Help

2026.01.14 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ