hid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'hidden' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hydan' (giấu diếm), bao gồm 'hid' (phân từ quá khứ) + '-den' (đuôi phân từ quá khứ). Thuật ngữ này đã tiến hóa từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung cổ trước khi đạt đến cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng một kho báu được chôn dưới đất, che giấu khỏi tầm nhìn, tượng trưng cho điều quý giá bị giữ kín, tương tự như việc giữ bí mật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm hít một hơi sâu, đưa tay kéo rèm lại, ánh sáng rời khỏi phòng chậm lại. Tôi di chuyển một hộp về phía sau ghế sofa, không để lộ. Tôi nắm mép vải, điều chỉnh góc một chút và đặt chắc vào chỗ. Bóng tối ổn định, những gì được che khuất ở ngoài tầm nhìn và tôi cảm thấy một quyết định kín đáo đang hình thành.
Hide nghĩa là giấu cái gì đó khỏi tầm nhìn hoặc giữ bí mật. Có thể áp dụng cho vật thể thực tế hoặc thông tin. Quá khứ là hid, quá khứ phân từ là hidden. Thường gặp với giới từ như from, behind, away (hide from someone; hide behind a tree).
Người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm lẫn giữa ẩn và giấu; chú ý giới từ và dạng quá khứ bất quy tắc.
What does the word 'hid' mean?
Choose the correct sentence using 'hid'.
Which word is most similar to 'hid'?
What is the opposite of 'hid'?
Can you think of a real-life context where someone might want to conceal something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật