LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hiking Ý nghĩa của Từ

  • đi bộ để thư giãn ở vùng quê
  • đi bộ dài, thường trên những con đường mòn
  • tăng lên như trong giá cả hoặc nhu cầu
Illustration for this word

hiking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hiking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪk/
Mỹ /haɪk/
Tiết
hike

hiking Từ nguyên của Từ

hike = hike (đi bộ) + -e (hình thức động từ). Xuất phát từ tiếng Anh phương ngữ, đầu thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một chuyến đi vui vẻ qua những khu rừng xanh tươi và những ngọn đồi gồ ghề, hít thở không khí trong lành và chiêm ngưỡng những cảnh đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hike là động từ có nghĩa là đi bộ ngoài trời vì thích thú ở nông thôn, thường dọc theo các lộ đường mòn và địa hình gồ ghề, thường là một chuyến đi dài. Cũng dùng trong cụm từ go hiking hoặc take a hike để mô tả hoạt động ngoài trời. Ngoài ra, hike còn được dùng ẩn dụ để chỉ sự tăng giá hoặc nhu cầu (to hike prices). Nguồn gốc từ tiếng Anh địa phương, đầu thế kỉ XIX. Danh từ là a hike.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng hike cho đi bộ ngoài trời; go hiking cho hoạt động đang diễn ra; hike có thể chỉ tăng giá; danh từ là a hike; dùng go hiking cho hoạt động chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hike luôn có nghĩa là một cuộc đi dạo ngắn ngoài phố.
  • Hike và hike up đồng nghĩa với tăng giá trong mọi ngữ cảnh.
  • Hike không liên quan đến khoảng cách hoặc thời gian.
  • Hike chỉ là danh từ, không phải động từ.
  • Biến động giá chỉ áp dụng cho hàng hóa tiêu dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa đi bộ ngắm cảnh và đi dã ngoại, đồng thời dễ nhầm lẫn giữa động từ và danh từ khi nói về tăng giá.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ý nghĩa chính: đi bộ ngoài trời.
  • Phân biệt tăng giá với đi bộ thông thường.
  • Sử dụng go hiking cho hoạt động chung.
  • Phân biệt a hike (danh từ) và hike (động từ).
  • Luyện tập trong ngữ cảnh đen và ẩn dụ.
  • Luyện tập các collocations như hike a trail, long hike.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hiking'?

A.Walking slowly
B.Fishing in a lake
C.Climbing mountains
D.Driving a car
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hiking' correctly?

A.She went hiking in the ocean.
B.They were hiking on a plane.
C.He enjoys hiking in the forest.
D.I saw him hiking in a library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hiking'?

A.Running
B.Swimming
C.Climbing
D.Cycling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hiking'?

A.Sitting
B.Skiing
C.Driving
D.Swimming
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'hiking'?

A.Baking cookies in the kitchen
B.Exploring a nature trail in the mountains
C.Playing soccer in the park
D.Shopping at a mall

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about a Waterfall Plan

Simple Phone Call

2025.10.06 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A New Perspective on Life’s Unexpected Turns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ