LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hour Ý nghĩa của Từ

  • một khoảng thời gian 60 phút
  • một thời điểm cụ thể trong ngày
  • một phân chia của ngày
Illustration for this word

hour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊə/
Mỹ /aʊər/
Tiết
hour

hour Từ nguyên của Từ

hour = 'hora' (Latinh) + 'heure' (Pháp cổ) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ với kim chỉ đến một giờ cụ thể, chỉ thời gian trôi qua trong một ngày bận rộn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi xắn tay áo và nhìn đồng hồ. Kim phút di chuyển, giờ dường như đổi khác khi tôi quyết định sẽ làm gì tiếp theo. Tôi điều chỉnh nhịp độ, tập trung và đặt một đồng hồ bấm giờ nhỏ để giữ đúng giờ này. Trong khoảnh khắc ấy, giờ trở thành một phần hướng dẫn cách tôi sắp xếp công việc và tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một giờ là đơn vị thời gian bằng sáu mươi phút, nhưng lời nói hàng ngày xem nó như một khối thời gian linh hoạt thay vì đo lường chính xác. Tiếng Anh dùng hour cho cả thời lượng lẫn thời điểm trong ngày. Ví dụ 'in an hour' (trong một giờ) hay 'two hours from now' (sau hai giờ) cho thời lượng, và 'at 3 o'clock' cho một thời điểm cụ thể. Người học thường nhầm lẫn giữa hour và giờ trên đồng hồ hoặc dùng sai ở các ngữ cảnh về phút.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng hour cho một khoảng thời gian 60 phút.
  • Nói in an hour có nghĩa từ bây giờ trở đi.
  • Dùng hours cho các khoảng thời gian dài hơn hoặc thời gian chung.
  • Tránh nhầm với minutes khi nói về giờ cụ thể.
  • Sau số lớn hơn một, dùng hours.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hour luôn chỉ thời điểm giờ 정확.
  • hour và minutes bị nhầm lẫn khi lên lịch.
  • in an hour có thể không ám chỉ đúng thời điểm tương lai.
  • hours có thể dùng cho thời lượng ngắn.
  • hour bị nhầm với giờ trên đồng hồ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng hour cho thời điểm và thời lượng. Phân biệt giữa in an hour và at 3 o'clock rất quan trọng. Người học hay nhầm lẫn số ít/nh số nhiều và phút.

Mẹo Học

  • Luyện tập hour trong các cụm từ giờ
  • Ghi chú các cụm phổ biến: in an hour, for an hour
  • Sau số phải có hours ở dạng số nhiều
  • Đọc lịch trình để thấy cách dùng
  • Kết nối các cụm thời gian với hoạt động
  • Sử dụng flashcards cho cụm bất quy tắc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'hour'?

A.A place where books are kept
B.A device used to measure temperature
C.A unit of time equal to 60 minutes
D.A sudden strong feeling
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hour' correctly?

A.I need one hour of bread from the store.
B.The train will arrive in an hour.
C.She bought a new hour to wear to the party.
D.They planted an hour in the garden yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'hour'?

A.moment
B.sixty minutes
C.day
D.clock
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word best represents an opposite concept to the length implied by 'hour'?

A.day
B.instant
C.minute
D.year
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that reflects the meaning without using the word itself?

A.I finished the quick five-minute task and called it a long period.
B.I waited for sixty minutes at the doctor's office.
C.The meeting started at nine and ended at nine, so it lasted a long while.
D.She slept for a very short moment and said it was the whole time.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the Central Hotel

Taxi Ride

2025.11.30 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Starting a Community Garden: Hurdles and Hope

Opinion & Ideas

2026.02.26 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Riverside Community Centre

Volunteering

2026.02.25 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ