LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indicating - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indicating Ý nghĩa của Từ

  • cho thấy hoặc chỉ ra điều gì đó
  • gợi ý hoặc ngụ ý
  • làm cho biết hoặc thông báo
Illustration for this word

indicating Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indicating Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪndɪkeɪt/
Mỹ /ˈɪndɪkeɪt/
Tiết
indicate

indicating Từ nguyên của Từ

Từ 'in-' = vào + 'dicare' = tuyên bố. La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một ngón tay chỉ vào một hướng (chỉ ra), dẫn dắt ai đó đến con đường đúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hơi ngật người về phía trước, di chuyển ngón tay dọc theo các đường trên bản đồ cho đến khi chấm đúng vị trí cần chú ý move. Tôi ấn nhẹ mép giấy để vị trí ấy nổi bật hơn. Cử chỉ này tập trung, một sự thay đổi nhỏ khiến mọi người hướng mắt về chỗ đó. Ý nghĩa của chỉ ra là thu hút mắt nhìn tới bước tiếp theo cùng, chứ không hét lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indicate có nghĩa là cho thấy một điều gì đó một cách rõ ràng mà không nói thẳng. Bạn có thể chỉ ra hướng, nhu cầu hoặc kết quả bằng các dấu hiệu, dữ liệu hoặc ngôn ngữ cơ thể, thay vì giải thích chi tiết. Nó cũng có nghĩa là gợi ý hoặc ngụ ý một ý định, ví dụ khi một biểu đồ chỉ ra xu hướng hoặc một nhận xét ngụ ý sở thích của ai đó. Trong văn bản trang trọng, người ta indicate kết luận hoặc phát hiện bằng cách trình bày chứng cứ dẫn đến chúng mà không tuyên bố một cách trực tiếp. Sắc thái này nằm giữa 'cho thấy' và 'tuyên bố', nhẹ nhàng nhưng rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng indicate với tín hiệu, dữ liệu hoặc hành động chỉ vào một ý nghĩa.
  • - Theo sau indicate bằng một mệnh đề that hoặc một cụm danh từ (indicate that, indicate a trend).
  • - Không dùng indicate cho những tuyên bố mạnh; dùng declare hoặc affirm khi thích hợp.
  • - Indicate thường gợi ý dựa trên bằng chứng, chứ không phải sự thật chắc chắn.
  • -Ở dạng bị động, 'is indicated by' nhấn mạnh tín hiệu chứ không tác giả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Indicate có nghĩa là chứng minh điều gì; nó giống với 'chứng minh'.
  • Indicate và 'hiển thị' có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Indicate chỉ dùng với số liệu hoặc dữ liệu.
  • Indicate không thể có người làm đối tượng trực tiếp.
  • Indicate có thể dùng để thông báo một quyết định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, indicate là giữa 'cho thấy' và 'tuyên bố'. Người học thường dùng nó cho những tuyên bố chắc chắn thay vì gợi ý dựa trên bằng chứng.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: indicate that, indicate a trend, indicate intent, indicate direction, indicate evidence, indicate results.
  • Luyện tập với biểu đồ/dữ liệu để thấy tín hiệu chỉ ra kết luận.
  • So sánh với show, reveal, declare để chọn sắc thái đúng.
  • Sử dụng thể bị động: 'is indicated by' để nhấn mạnh tín hiệu.
  • Ghi chú những tín hiệu và ý nghĩa ngụ ý trong câu.
  • Đọc văn bản trang trọng để nhận ra giọng văn thận trọng của indicate.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'indicating'?

A.To effectively ignore an issue
B.To suggest or point out something
C.To create confusion for others
D.To celebrate a notable achievement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'indicating' correctly?

A.He was indicating his extreme displeasure about the meal.
B.The clouds are indicating a possible rain later.
C.She will finish her work indicating her dedication.
D.They decided to quit indicating their lack of motivation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'indicating'?

A.Suppressing
B.Signaling
C.Concealing
D.Dismissing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'indicating'?

A.Revealing
B.Hiding
C.Expressing
D.Presenting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone is pointing out important information?

A.An athlete celebrates a victory with their team.
B.A teacher explains the subject matter to the class.
C.A manager reviews the employee's performance without feedback.
D.A doctor gives a patient instructions about treatment.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Arguments in Environmental Discourse

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ