LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indubitably - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indubitably Ý nghĩa của Từ

  • chắc chắn
  • không còn nghi ngờ
  • rõ ràng
Illustration for this word

indubitably Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indubitably Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdjuːbɪtəbli/
Mỹ /ɪnˈdubɪtəbli/
Tiết
indubitably

indubitably Từ nguyên của Từ

Từ này được cấu thành từ 'in-' (không) + 'dubitare' (nghi ngờ) + '-ly'. Có nguồn gốc từ Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông đang cổ vũ cho người chiến thắng, khẳng định rằng không có nghi ngờ nào về chiến thắng của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indubitably là trạng từ rất trang trọng, nhấn mạnh một khẳng định là chắc chắn không còn nghi ngờ. Nó xuất phát từ tiếng Latinh in- (không) + dubitare (nghi ngờ) + -ly, đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hiện nay, nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc văn bản lập luận, hoặc trong ngữ cảnh mang tính châm biếm; giao tiếp hàng ngày nghe thấy ít. Tương tự certainly, undoubtedly, nhưng với tông điệu mạnh mẽ và cổ điển hơn. Học viên nên dùng ở những tình huống yêu cầu nhấn mạnh bằng chứng xác thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Chỉ ra sự tự tin trang trọng. 2. Dành cho văn bản/formal. 3. Ghép với tính từ như indubitably true. 4. Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày. 5. Có thể nghe cổ điển hoặc hoa mỹ nếu lạm dụng. 6. Phải có bằng chứng rõ ràng đi kèm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa tương tự certainly cho mọi ngữ cảnh.
  • Thông dụng trong nói chuyện hàng ngày.
  • Nguồn gốc từ ngữ dễ gây hiểu lầm về ngữ cảnh.
  • Thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối, không có sắc thái.
  • Không nên dùng bừa bãi trong văn bản thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Indubitably là từ ngữ rất trang trọng và có thể nghe cổ điển hoặc khoa trương nếu dùng khi nói chuyện bình thường. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc luận điểm chặt chẽ.

Mẹo Học

  • Học cách phát âm: /ˌɪn. juːˈdɪbɪ. tə. li/.
  • Dành cho văn bản formal hoặc nghị luận.
  • Ghép với tính từ như indubitably true.
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày.
  • Hãy có bằng chứng để hỗ trợ khẳng định.
  • Luyện tập bằng trích dẫn hoặc bài bình luận.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'indubitably' mean?

A.Doubtfully
B.Definitely
C.Questionably
D.Uncertainly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'indubitably' correctly.

A.He will indubitably find her at the party tonight.
B.She indubitably doubts his sincerity.
C.The answer is indubitably two plus two equals five.
D.Indubitably, I will not be attending the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'indubitably'?

A.Unquestionably
B.Possibly
C.Certainly
D.Regrettably
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'indubitably'?

A.Doubtfully
B.Confidently
C.Assuredly
D.Clearly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where certainty is expressed?

A.It might rain tomorrow, but I have no idea.
B.He possibly won the award.
C.I'm sure that the train is on time.
D.The results could be announced next week.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ