LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

induce - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

induce Ý nghĩa của Từ

  • gây ra điều gì đó
  • thuyết phục ai đó làm điều gì
  • đem lại một trạng thái hoặc điều kiện nhất định
Illustration for this word

induce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

induce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdjuːs/
Mỹ /ɪnˈduːs/
Tiết
induce

induce Từ nguyên của Từ

in- = vào + duce = dẫn dắt. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung ai đó dẫn dắt dòng suy nghĩ vào một ý tưởng mới, dẫn tới sự thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đứng nghiêng người một chút, vai thẳng lưng và giọng nói trở nên bình tĩnh. Một động tác nhẹ làm cho căn phòng yên lặng và bầu không khí bắt đầu thay đổi. Cảm giác kiểm soát như được nắm trong lòng bàn tay và lời nói move để dẫn dắt bước tiếp theo. Trong cuộc sống thực, những hành động nhỏ có thể induc một thay đổi lớn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Induce có nghĩa là gây ra điều gì xảy ra, thường bằng một hành động chủ ý, và cũng có nghĩa là thuyết phục ai đó làm điều gì hoặc đưa một trạng thái hay điều kiện nhất định đến. Nó được dùng trong y học, ví dụ thuốc gây ngủ hoặc chuyển dạ, cũng như trong các ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội khi một luận điểm hay hoàn cảnh thúc đẩy người ta thay đổi ý kiến hoặc hành vi. So với 'ảnh hưởng', 'dẫn đến' hoặc 'khiến cho' mang sắc thái nguyên nhân và can thiệp từ bên ngoài mạnh hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng induce khi có sự khởi phát bên ngoài của sự kiện;
  • - Dành cho mối quan hệ nhân quả mạnh, không chỉ ảnh hưởng;
  • - Cụm từ thông dụng: induce ngủ, induce chuyển dạ, induce thay đổi;
  • - Theo sau bằng một động từ là với to: thúc đẩy ai đó làm điều gì;
  • - Trong văn bản formal, làm rõ nguyên nhân và tác nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Induce không phải đồng nghĩa thông thường của influence; nó ám chỉ nguyên nhân bên ngoài hoặc tác động có chủ ý.
  • Nó được dùng ngoài lĩnh vực y tế và mang sắc thái trang trọng.
  • Không ám chỉ kết quả tự phát.
  • Khi nối với động từ, thường dùng với to để nói ép buộc ai đó làm điều gì.
  • Sai lầm phổ biến là cho rằng nó chỉ mang nghĩa ảnh hưởng nhẹ mà không có nguyên nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, induce thường mang nghĩa gây ra bởi tác động bên ngoài và có yếu tố bắt buộc; người học dễ nhầm với ảnh hưởng thông thường khi thiếu ngữ cảnh về nguyên nhân.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations chính: induce ngủ, induce chuyển dạ, induce một phản ứng.
  • So sánh với ảnh hưởng và thuyết phục để hiểu sự khác biệt về tính nguyên nhân.
  • Sau induce thường dùng to: induce someone to do something.
  • Luyện các tình huống y khoa để có cách diễn đạt chuẩn.
  • Đọc lớn câu để cảm nhận giọng trang trọng.
  • Tạo câu của riêng bạn với các chủ ngữ khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'induce'?

A.To confuse
B.To illuminate
C.To vacate
D.To persuade
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'induce' correctly?

A.She induced her friend to go to the party.
B.He induced the room with darkness.
C.They induced the light to shine brighter.
D.The teacher induced the book in the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'induce'?

A.Elicit
B.Deter
C.Enrage
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'induce'?

A.Stimulate
B.Restrain
C.Encourage
D.Prompt
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might someone try to induce a certain behavior in others?

A.Teaching a new skill to students
B.Driving a car
C.Cooking a meal
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Emotional Responses in Psychology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.17 · 1:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ