LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

infiltrate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

infiltrate Ý nghĩa của Từ

  • xâm nhập hoặc tiếp cận một tổ chức, hệ thống hoặc nơi một cách bí mật
  • thẩm thấu hoặc lan tỏa dần dần
  • xâm phạm tinh tế hoặc lén lút
Illustration for this word

infiltrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

infiltrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪn.fɪl.treɪt/
Mỹ /ˈɪn.fɪl.treɪt/
Tiết
infiltrate

infiltrate Từ nguyên của Từ

in- = không + filtrare = lọc; Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển từ từ thấm nước, vì 'thâm nhập' mô tả cách mà một cái gì đó có thể từ từ thấm vào một không gian khác một cách kín đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Infiltrate có nghĩa là xâm nhập vào một người, tổ chức, hệ thống hoặc địa điểm một cách bí mật hoặc dần dần. Nó có thể miêu tả một cuộc operation ẩn, hoặc một tổ chức từ từ thâm nhập vào một nhóm hoặc thị trường bằng cách cài đặt người tin cậy ở bên trong. Từ này phù hợp khi nhấn mạnh sự lén lút và chiến lược lâu dài, không phải sự xâm nhập công khai. Nguồn gốc từ latin in- và filtrare.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Infiltrate không phải chỉ vào mà là hành động lén lút và có kế hoạch
  • Dùng cho người, mạng hoặc ý tưởng lan truyền bí mật
  • Kết hợp với covert hoặc stealthy để nhấn mạnh sự bí mật
  • Trong bối cảnh an ninh hoặc tổ chức chính thức
  • Phân biệt giữa sự thâm nhập từ từ và vào một lần
  • Phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Infiltrate luôn đồng nghĩa xâm nhập bằng sức mạnh
  • Có thể dùng cho ý tưởng hoặc văn hóa lan rộng
  • Giống với xâm phạm
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh an ninh
  • Có thể thâm nhập mà không lén lút

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt infiltrate nhấn mạnh sự thâm nhập bí mật và tác động kéo dài; người học có xu hướng nhầm với enter hoặc xâm phạm nếu không chú ý ngữ cảnh stealth.

Mẹo Học

  • Viết 6 câu ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau ( an ninh, kinh doanh, hư cấu )
  • So sánh infiltrate với xâm lược và thâm nhập để nhận ra sắc thái
  • Luyện phát âm với các phụ âm il- và trate
  • Dùng với các collocations như xâm nhập một tổ chức hoặc một mạng
  • Làm một bài kiểm tra ngắn về stealth vs entry
  • Đọc các bài báo an ninh để thấy cách dùng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'infiltrate'?

A.To breathe
B.To swim fast
C.To jump high
D.To move stealthily into a place
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'infiltrate' correctly?

A.She sang loudly at the concert.
B.The spy managed to infiltrate the enemy base undetected.
C.He wrote a heartfelt letter to his friend.
D.The cat meowed for food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'infiltrate'?

A.Enter
B.Exit
C.Stay
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'infiltrate'?

A.Discover
B.Hide
C.Approach
D.Escape
Bước 5: Thành thạo

In which real-life scenario might someone infiltrate a group?

A.Playing soccer with friends
B.Undercover agent infiltrating a criminal organization
C.Attending a birthday party
D.Shopping at a mall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk: Discipline and Online Influence

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:30 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ