LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inkling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inkling Ý nghĩa của Từ

  • kiến thức hoặc nghi ngờ nhẹ
  • gợi ý hoặc dấu hiệu
  • ý tưởng hoặc cảm giác mơ hồ
Illustration for this word

inkling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inkling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪŋklɪŋ/
Mỹ /ˈɪŋklɪŋ/
Tiết
inkling

inkling Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ink' (viết) + hậu tố '-ling' (chỉ sự nhỏ bé hoặc trìu mến). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'inkling,' bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'encliner.' Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ chỉ có một chút cảm hứng, như giọt mực nhỏ gợi ý về một kiệt tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inkling là một cảm giác mơ hồ, một chút hiểu biết hoặc linh cảm về điều gì đó chưa được biết đầy đủ. Đây không phải sự chắc chắn mà là một gợi ý hay manh mốc cần kiểm tra thêm. Hình ảnh trong tâm trí là một giọt mực vẽ nên đường viền của một ý tưởng vẫn chưa hoàn chỉnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng như danh từ, không phải động từ. đi với have, get hoặc sense. Chỉ ra sự không chắc chắn, không phải bằng chứng. Thường theo sau là that hoặc of + danh từ. Có thể ở quá khứ hoặc hiện tại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải là niềm tin mạnh mẽ
  • Không phải là một sự nghi ngờ xác định
  • Không có bằng chứng
  • Dễ bị nhầm với mực in
  • Có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, inkling được hiểu như linh cảm hoặc một ý niệm mơ hồ. Người học hay nhầm với nghi ngờ mạnh hoặc giả định chắc chắn; cần nhận thức được đây chỉ là gợi ý ban đầu, chưa có bằng chứng.

Mẹo Học

  • So sánh inkling với linh cảm và nghi hoặc trong câu ngắn.
  • Dùng kèm that hoặc of + danh từ để hoàn chỉnh ý.
  • Viết các câu ngắn để củng cố ý nghĩa mơ hồ.
  • Thử thời tenses (quá khứ/hiện tại).
  • Liên hệ với hình ảnh giọt mực để ghi nhớ.
  • Luyện tập với cấu trúc phổ biến như have an inkling.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'inkling'?

A.A vague uncertain knowledge
B.A strong belief in something
C.A detailed plan
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'inkling' correctly.

A.The inkling on the canvas was quite beautiful.
B.She cooked the dinner without any inkling of the recipe.
C.I had an inkling that it might rain today.
D.He gained an inkling of confidence after winning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inkling'?

A.Clue
B.Map
C.Strategy
D.Solution
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inkling'?

A.Hint
B.Suggestion
C.Certainty
D.Idea
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might have an inkling?

A.John felt an inkling something was off before the meeting started.
B.She didn't suspect anything wrong until it was too late.
C.He recognized the tune immediately when it played.
D.Maria enjoyed the sunset at the beach.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ