innovative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'in-' (không) + 'novate' (làm mới) + '-ively' (hậu tố trạng từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'innovatus' → Pháp cổ 'innover' → Anh 'innovative'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm tạo ra một thiết bị mới biến đổi những nguyên liệu đơn giản thành món ăn ngon, biểu trưng cho sự sáng tạo và thông minh trong giải quyết vấn đề.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy nắp cuốn sổ và cầm bút, đặt nó lên bàn. Tôi di chuyển ngòi bút một chút, điều chỉnh góc và hướng tới một ý tưởng mới. Nỗ lực khiến đầu óc tôi thay đổi, tôi thiết lập một kế hoạch có thể thực hiện. Các đường vẽ trên trang dần rõ nét, cảm giác innovative lan từ lòng bàn tay.
Innovative trong tiếng Việt thường được hiểu là mang tính đổi mới, mô tả một ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm giới thiệu cái gì đó mới và thường cải thiện kết quả. Nó nhấn mạnh sự sáng tạo và hữu ích thực tiễn, không chỉ sự mới mẻ. Dùng với các từ như cách tiếp cận, giải pháp, thiết kế, mô hình kinh doanh, công nghệ. Có thể ngụ ý sự thay đổi đáng kể, không chỉ là cải tiến nhỏ. Nhớ phân biệt với creatives như creative hoặc inventive khi nhấn mạnh trí tưởng tượng.
Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa đổi mới và sáng tạo; nhấn mạnh tính ứng dụng thực tế.
What is the meaning of 'innovative'?
Which of the following sentences uses 'innovative' correctly?
What is a synonym for 'innovative'?
What is an opposite of 'innovative'?
How is 'innovative' important in the tech industry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật