intention - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- (không) + tendere (kéo dài) = một hướng tâm trí về một mục tiêu. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đang duỗi cánh tay về phía một mục tiêu hoặc khát vọng, hình dung nơi họ muốn đến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt một mục tiêu nhỏ trên bàn và đẩy bút về phía nó. Dòng chữ bắt đầu di chuyển từ ý tưởng mờ nhạt thành đường hướng rõ ràng, và tôi cảm thấy nỗ lực điều khiển nó. Tôi điều chỉnh cầm nắm, giữ nhịp thở ổn định và kiểm soát chuyển động. Khi áp dụng vào cuộc sống thực, sự tập trung này hiện lên khi tôi giữ vững một kế hoạch, thay đổi hướng khi cần và để ý định của mình dẫn đường cho hành động.
Ý định chỉ một kế hoạch hoặc mục tiêu mà ai đó muốn đạt được, hoặc mục đích đằng sau hành động của họ. Nó tập trung vào hướng đi tương lai, khác với động cơ hay kết quả thực tế. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường phân biệt giữa ý định làm điều gì và những gì thực sự xảy ra, hoặc giữa ý định và ý nghĩa của một hành động. Hiểu ý định giúp giải thích hành vi, quyết định và cách giao tiếp trong các tình huống xã hội và công việc.
Người Việt có thể nhầm lẫn giữa ý định (kế hoạch) và động cơ (tại sao làm); ý định nhìn về tương lai, động cơ là lý do.
In which sentence is the word 'intention' used correctly?
Which word is most similar to 'intention'?
What is the opposite of 'intention'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'intention'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật