LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jackson - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jackson Ý nghĩa của Từ

  • Một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
  • Tham chiếu đến Andrew Jackson, tổng thống thứ bảy của Hoa Kỳ.
  • Một tên nam.
Illustration for this word

jackson Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jackson Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒæk.sən/
Mỹ /ˈdʒæk.sən/
Tiết
jackson

jackson Từ nguyên của Từ

Gốc: 'jack' (hình thức thu nhỏ) + 'son' (con trai của). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Pháp cổ 'Jacques' → tiếng Anh 'Jackson'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông cao lớn và mạnh mẽ tên là Jackson đang cõng một cậu bé nhỏ tên là Jack trên vai, đại diện cho 'con trai của Jack'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'jackson'?

A.A form of transportation
B.A type of fruit
C.A common name
D.A color shade
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'jackson' correctly?

A.I visited Jackson this summer.
B.Jackson is my favorite color.
C.She loves the flavor of jackson.
D.Jackson is a beautiful tree species.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jackson'?

A.Johnson
B.Baker
C.Smith
D.Car
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jackson'?

A.Mountain
B.Green
C.Jones
D.Apple
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'jackson'?

A.An artist painted a famous mural.
B.A football game was played yesterday.
C.A famous singer gave a concert.
D.A historical figure once lived in the area.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ