LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

juniors - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

juniors Ý nghĩa của Từ

  • người trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn
  • học sinh năm ba trung học hoặc đại học
  • có địa vị hoặc cấp bậc thấp hơn
Illustration for this word

juniors Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

juniors Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒuː.ni.ə/
Mỹ /ˈdʒu.njər/
Tiết
junior

juniors Từ nguyên của Từ

junior = juv- = trẻ + -ior = hậu tố so sánh. Có nguồn gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người em nhìn lên anh trai, nhấn mạnh khía cạnh là junior.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tờ vở lên bàn, cảm thấy cổ tay căng, và đẩy nó nhẹ về phía đồng nghiệp junior bên cạnh. Nó trượt đi, tôi điều chỉnh grip và cảm nhận sự thay đổi trong căn phòng khi junior nhận nó. Giữ tư thế, tôi nhận ra hành động nhỏ này cho junior không gian để quyết định bước tiếp theo, một sự chuyển biến thầm lặng. Chuỗi động tác nhỏ này đẩy chúng ta tiến lên, và cái gật đầu của junior nói lên sự sẵn sàng nhận nhiệm vụ tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Junior là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Là tính từ, nó có nghĩa là trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn so với người khác. Là danh từ, nó có thể chỉ một người trẻ trong gia đình, một sinh viên ở năm ba cấp ba hoặc đại học (năm junior), hoặc một người ở cấp bậc hoặc địa vị thấp hơn trong một tổ chức. Trong nhiều tình huống, nó được đối chiếu với senior. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong tên gọi với hậu tố Jr. Người học cần ghi nhớ rằng junior không đồng nghĩa với kém năng lực; nó chỉ cho biết giai đoạn, tuổi tác hoặc vị trí tương đối. Các cụm từ phổ biến: junior staff, junior year và junior member.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng junior để chỉ người trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn.
  • Trong giáo dục, junior thường chỉ năm thứ ba ở cấp THPT hoặc đại học (junior year).
  • Jr. là hậu tố trong tên riêng, không được dịch.
  • Junior không có nghĩa là kém năng lực; nó chỉ trạng thái tương đối.
  • Các cụm từ thông dụng: junior staff, junior year và junior member.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Junior luôn có nghĩa là người trẻ nhất trong một nhóm.
  • Tất cả các junior đều ở năm thứ ba.
  • Junior chỉ nói về tuổi, không phải địa vị.
  • Junior và Jr. có thể hoán đổi trong mọi trường hợp.
  • Gọi ai là Jr. đồng nghĩa với việc họ bị cho là thấp hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có khuynh hướng hiểu junior theo tuổi và bỏ qua hai nghĩa (kinh nghiệm/rang) ở phía trên; cần chú ý đối chiếu với senior.

Mẹo Học

  • So sánh với senior dựa trên ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.
  • Luyện các dùng tính từ và danh từ trong tình huống thực tế.
  • Thuộc lòng các collocations phổ biến: junior staff, junior year, junior member.
  • Jr. là hậu tố trong tên, viết hoa chữ cái đầu.
  • Khi không rõ, hãy hỏi để làm rõ ý nghĩa.
  • Tạo các đoạn đối thoại ngắn để so sánh ngữ cảnh.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ