juniors - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
junior = juv- = trẻ + -ior = hậu tố so sánh. Có nguồn gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người em nhìn lên anh trai, nhấn mạnh khía cạnh là junior.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tờ vở lên bàn, cảm thấy cổ tay căng, và đẩy nó nhẹ về phía đồng nghiệp junior bên cạnh. Nó trượt đi, tôi điều chỉnh grip và cảm nhận sự thay đổi trong căn phòng khi junior nhận nó. Giữ tư thế, tôi nhận ra hành động nhỏ này cho junior không gian để quyết định bước tiếp theo, một sự chuyển biến thầm lặng. Chuỗi động tác nhỏ này đẩy chúng ta tiến lên, và cái gật đầu của junior nói lên sự sẵn sàng nhận nhiệm vụ tiếp theo.
Junior là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Là tính từ, nó có nghĩa là trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn so với người khác. Là danh từ, nó có thể chỉ một người trẻ trong gia đình, một sinh viên ở năm ba cấp ba hoặc đại học (năm junior), hoặc một người ở cấp bậc hoặc địa vị thấp hơn trong một tổ chức. Trong nhiều tình huống, nó được đối chiếu với senior. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong tên gọi với hậu tố Jr. Người học cần ghi nhớ rằng junior không đồng nghĩa với kém năng lực; nó chỉ cho biết giai đoạn, tuổi tác hoặc vị trí tương đối. Các cụm từ phổ biến: junior staff, junior year và junior member.
Người học tiếng Việt có khuynh hướng hiểu junior theo tuổi và bỏ qua hai nghĩa (kinh nghiệm/rang) ở phía trên; cần chú ý đối chiếu với senior.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật