LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

keepsake - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

keepsake Ý nghĩa của Từ

  • một vật nhỏ được giữ làm kỷ niệm
  • món quà lưu niệm hoặc kỷ vật
  • đối tượng gợi nhớ về một người hoặc sự kiện
Illustration for this word

keepsake Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

keepsake Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkiːpseɪk/
Mỹ /ˈkiːpseɪk/
Tiết
keepsake

keepsake Từ nguyên của Từ

(keep + sake) 'sake' có nghĩa là 'lý do' trong tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một chiếc hộp nhỏ chứa đồ chơi yêu thích thời thơ ấu của bạn, được giữ gần bên để nhắc nhở bạn về những lúc hạnh phúc, trong đó 'keep' có nghĩa là nắm giữ những kỷ niệm quý giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Keepsake là một vật nhỏ được giữ lại để nhắc nhớ về một người, một địa điểm hoặc một thời điểm. Nó thường có giá trị tình cảm hơn giá trị vật chất và người ta hay sưu tập chúng sau các sự kiện đặc biệt hoặc chuyến đi. Các dạng phổ biến gồm ảnh, vòng cổ, vé vào cửa hoặc một món đồ làm kỷ niệm. Ý tưởng là giữ ký ức, không phải dùng vật phẩm. Trong tiếng Anh, keepsake nhấn mạnh ý nghĩa cá nhân của ký ức hơn là tính tiện dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhấn mạnh ý nghĩa tình cảm khi dùng keepsake
  • Với nhiều vật dụng: keepsakes
  • Phân biệt keepsake và souvenir: keepsake là giá trị cá nhân, souvenir là giá trị văn hóa hoặc du lịch
  • Dùng keepsake cho những vật kỷ niệm cá nhân cụ thể
  • Tránh lặp lại quá nhiều từ; để ký ức dẫn câu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Keepsake luôn là thứ gì đó đắt tiền hoặc trang trọng
  • Keepsake phải là quà lưu niệm từ chuyến đi
  • Keepsake bằng với quà tặng hoặc giải thưởng
  • Nhiều keepsake phải để trong hộp đặc biệt
  • Keepsake chỉ chỉ đến đồ vật lưu giữ lâu dài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên nhớ keepsake gắn với ký ức cá nhân, dễ bị nhầm với món quà lưu niệm chung.

Mẹo Học

  • Kết nối keepsake với một ký ức cụ thể thay vì một loại vật dụng
  • Dùng với các động từ như giữ, trân trọng, nâng niu
  • Phân biệt Keepsake và souvenir theo ngữ cảnh
  • Mô tả tại sao vật đó quan trọng đối với ký ức
  • Luyện tập dạng số nhiều keepsakes cho nhiều vật
  • Thêm chi tiết ký ức để tăng giá trị câu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'keepsake'?

A.A historical document
B.A type of puzzle
C.A token of remembrance
D.A form of currency
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'keepsake' correctly?

A.She gave him a keepsake to remember their trip.
B.The keepsake was how he understood mathematics.
C.They used a keepsake to fix the car.
D.He forgot his keepsake in the science lab.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'keepsake'?

A.Occupation
B.Building
C.Memento
D.Network
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'keepsake'?

A.Trash
B.Memory
C.Gift
D.Treasure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a keepsake is meaningful?

A.A family heirloom symbolizes their history together.
B.A person found a valuable treasure on the beach.
C.He lost his keys while walking his dog.
D.They decided to build a new house.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ