kingdom - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vua- = người cai trị + -địa = trạng thái, điều kiện. Nguồn: tiếng Anh cổ 'cyningdom', có nghĩa là 'vương quốc của một vị vua'. Hãy tưởng tượng một lâu đài lớn với những người trung thành quanh vua của họ, đại diện cho sự đoàn kết và lãnh thổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đẩy một trang sách sang một bên và để từ vương quốc nằm yên trong đầu em như một vùng đất có thể nắm được. Em xoay vòng ý tưởng và thấy nó từ một nước trên bản đồ chuyển thành một vùng rộng hơn, nơi mọi người làm việc với những quy tắc chung. Em điều chỉnh nhịp thở và giữ cho hình ảnh ổn định, cảm nhận rằng vương quốc cũng là một nhóm tiến tới mục tiêu chung. Khi nhắm mắt, từ này sống động như một cảm giác thực: một nơi, một vùng hay một đội ngũ có cùng mục tiêu.
Trong tiếng Anh, kingdom thường chỉ một vùng lãnh thổ do vua trị vì, nhưng cũng có thể có nghĩa rộng hơn là một vùng hoặc phạm vi cùng chung văn hóa, lịch sử hoặc lòng trung thành. Nó có thể xuất hiện như ẩn dụ như kingdom of God hoặc kingdom of science. Từ này gợi lên chủ quyền, ràng buộc biên giới và sự thống nhất dưới vị vua, dù là chế độ quân chủ thật hay chỉ mang tính lịch sử hoặc hình tượng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, vương quốc mang sắc thái cổ điển, lịch sử hoặc ngụ ý. Tránh hiểu nhầm thành quốc gia hiện đại khi không có chế độ quân chủ.
What does the word 'kingdom' mean?
In which of the following sentences is the word 'kingdom' used correctly?
Which word is most similar to 'kingdom'?
Which word is the opposite of 'kingdom'?
In what real-life context would you commonly hear the word 'kingdom'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật