LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

labour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

labour Ý nghĩa của Từ

  • công việc, đặc biệt là công việc khó nhọc
  • quá trình sinh con
  • nỗ lực hoặc sự cố gắng hướng đến một mục tiêu
Illustration for this word

labour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

labour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈleɪ.bə/
Mỹ /ˈleɪ.bər/
Tiết
labour

labour Từ nguyên của Từ

(a) 'labour' xuất phát từ 'labour' (tiếng Pháp cổ) → 'labor' (tiếng Latinh) từ 'laborare' (làm việc). (b) Căn nguyên tiếng Latinh này liên quan đến nỗ lực và công việc vất vả, có thể truy ngược về La Mã cổ đại. (c) Hãy tưởng tượng một người nông dân cày cấy giữa ánh nắng, đổ mồ hôi, biểu trưng cho công việc vất vả và cả hành động sáng tạo của việc sinh sản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta quấn tay áo, điều chỉnh vai sang phía bên kia căn phòng và move hộp nặng. Hộp trượt trên sàn, tôi đẩy thêm một chút và thở đều. Quá trình này giống labour, dài và nhiều công sức; mỗi chỉnh sửa nhỏ định hướng lại đường đi. Khi hộp đã ở đúng vị trí, tôi thở phào và biết công việc vẫn còn tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Labour là chữ viết Anh-Bỉ cho một từ có ba nghĩa liên quan: lao động, đặc biệt là lao động nặng nhọc; quá trình sinh đẻ; và nỗ lực để đạt được mục tiêu. Tiếng Việt thường dịch là 'lao động' cho nghĩa công việc, 'đau đẻ' hoặc 'quá trình chuyển dạ' cho sinh đẻ, và 'nỗ lực' cho nghĩa cố gắng. Nguồn gốc khởi từ tiếng Pháp cổ và La tinh laborare, gợi ý sự nhẫn nại và sản sinh. Sự khác biệt giữa labour và labor phụ thuộc vào khu vực nói tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng labour là chính tả Anh-Điển hình, còn labor là Anh-Mỹ. Sử dụng labour cho công việc và cho quá trình sinh đẻ trong ngữ cảnh tiếng Anh. Đừng dịch quá máy móc, thay vào đó học các collocation phổ biến như labour pains và labour market.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • labour không chỉ là sinh đẻ; nó còn có nghĩa là lao động nói chung hoặc nỗ lực.
  • labour và labor không hoàn toàn thay thế cho nhau tùy theo ngữ cảnh.
  • labour có thể là động từ, nhưng cách dùng hay khác với tiếng Việt.
  • Gặp sai lầm khi dịch trực tiếp các cụm như 'labour pains' hay 'labour market'.
  • Nghĩa bóng và từ vựng cần học riêng để nói tự nhiên hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa lao động nói chung và sinh đẻ, đồng thời nắm rõ khác biệt ngữ pháp giữa labour và labor.

Mẹo Học

  • So sánh labour và labor theo ngữ cảnh để nắm khác biệt vùng miền.
  • Luyện các collocation phổ biến như labour market, labour pains, to labour over a task.
  • Chia thành ba phạm trù: lao động, sinh đẻ, nỗ lực.
  • Chú ý chính tả khi viết.
  • Đọc to để nắm nhịp và ngữ điệu chuẩn.
  • Nghe và lặp lại với ngữ cảnh thực tế để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'labour'?

A.To work hard physically or mentally
B.A term used for planting flowers
C.A description of a sweet dish
D.A type of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'labour'.

A.They put in a lot of labour to complete the project on time.
B.He decided to labour his new car into the garage.
C.She enjoys the labour on her vacation.
D.The labour was delicious at the feast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'labour'?

A.Discovery
B.Celebration
C.Effort
D.Joy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'labour'?

A.Rest
B.Exercise
C.Work
D.Activity
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'labour'?

A.Many people take a break after a long day's work.
B.Workers in the field serve the harvest during the busy season.
C.She is preparing for a big exam and studying diligently.
D.The children are playing outside instead of doing chores.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ