LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leads - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leads Ý nghĩa của Từ

  • hướng dẫn hoặc chỉ đạo ai đó
  • đứng đầu hoặc ở vị trí tiên phong
  • một loại kim loại nặng
Illustration for this word

leads Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leads Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɛd/
Mỹ /lɛd/
Tiết
lead

leads Từ nguyên của Từ

lead = 'hướng dẫn' + lead (kim loại). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'lǣdan' → tiếng Anh trung cổ 'leden' → tiếng Anh hiện đại 'lead'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà lãnh đạo đứng ở phía trước, dẫn dắt một nhóm, đồng thời cầm một vật thể kim loại nặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt chân xuống đất và tiến đến move, ánh mắt hướng về phía trước. Nhóm người theo tôi khi tôi rẽ sang trái rồi sang phải để giữ đoàn người gắn kết. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ vững đường đi và để những quyết định dẫn đường. Càng đường đi lộ diện, trách nhiệm trước mặt càng nặng, và tôi cảm nhận được ý nghĩa của việc dẫn đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lead có nghĩa là một động từ chỉ dẫn đường, dẫn dắt; hoặc là danh từ chỉ kim loại chì Pb. Việc viết giống nhau nhưng nghĩa và ngữ âm khác nhau có thể làm người học nhầm lẫn. Hình ảnh ghi nhớ: một người lãnh đạo ở phía trước dẫn đường cho nhóm, đồng thời cầm một khối chì nặng. Cụm từ đi kèm: lead a team, take the lead, lead the way. Trong ngữ cảnh kim loại chì, chữ chì được hiểu là chì (Pb).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Làm động từ có nghĩa dẫn đường, chỉ huy; danh từ chỉ vị thế dẫn đầu hoặc chì (Pb).
  • • Phải phân biệt phát âm theo ngữ cảnh: leed khi nói về dẫn đường, led khi nói về kim loại.
  • • Thành ngữ phổ biến: lead a team, take the lead, lead the way.
  • • Lưu ý khác biệt giữa chì và dẫn đường để tránh nhầm lẫn.
  • • Rà lại các cấu trúc giờ/ thì để tránh dẫn tới lỗi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lead ở động từ và danh từ có nghĩa khác nhau.
  • Chì thường được phát âm là led, không phải leed.
  • Nhầm lẫn giữa lead và led tùy theo thời của động từ.
  • Dễ nhầm với các kim loại khác.
  • Trong thể thao, lead có nghĩa dẫn đầu, không phải kim loại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, lead có nghĩa dẫn dắt và kim loại chì; chú ý phát âm và ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa của từ lead với ví dụ thực tế.
  • Học các cụm từ đi kèm phổ biến: lead a team, lead the way.
  • Chú ý phát âm: leed vs led.
  • Pb cho kim loại và phân biệt theo ngữ cảnh.
  • Tạo hình ảnh ghi nhớ kết nối giữa dẫn dắt và kim loại.
  • Ôn tập lead/led theo thời gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'leads' mean?

A.To follow someone
B.To guide or direct
C.To hide from others
D.To finish last
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'leads' correctly?

A.She leads the grocery shopping every weekend.
B.He leads a horse to the water and it drinks without stopping.
C.The teacher leads the class to the next activity.
D.They leads the way to the project completion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'leads'?

A.Follows
B.Guides
C.Hides
D.Climbs
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'leads'?

A.Follows
B.Drags
C.Prompts
D.Begins
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'leads' is used?

A.The dog follows its owner everywhere.
B.The manager is responsible for the team's success.
C.The map clearly shows where the path leads to.
D.The student caught up with his study group.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help and Honesty

Asking for Help

2026.02.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ