leads - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lead = 'hướng dẫn' + lead (kim loại). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'lǣdan' → tiếng Anh trung cổ 'leden' → tiếng Anh hiện đại 'lead'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà lãnh đạo đứng ở phía trước, dẫn dắt một nhóm, đồng thời cầm một vật thể kim loại nặng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt chân xuống đất và tiến đến move, ánh mắt hướng về phía trước. Nhóm người theo tôi khi tôi rẽ sang trái rồi sang phải để giữ đoàn người gắn kết. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ vững đường đi và để những quyết định dẫn đường. Càng đường đi lộ diện, trách nhiệm trước mặt càng nặng, và tôi cảm nhận được ý nghĩa của việc dẫn đầu.
Lead có nghĩa là một động từ chỉ dẫn đường, dẫn dắt; hoặc là danh từ chỉ kim loại chì Pb. Việc viết giống nhau nhưng nghĩa và ngữ âm khác nhau có thể làm người học nhầm lẫn. Hình ảnh ghi nhớ: một người lãnh đạo ở phía trước dẫn đường cho nhóm, đồng thời cầm một khối chì nặng. Cụm từ đi kèm: lead a team, take the lead, lead the way. Trong ngữ cảnh kim loại chì, chữ chì được hiểu là chì (Pb).
Trong tiếng Anh, lead có nghĩa dẫn dắt và kim loại chì; chú ý phát âm và ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
What does the word 'leads' mean?
Which of the following sentences uses 'leads' correctly?
Which word is most similar to 'leads'?
What is the opposite of 'leads'?
Can you think of a real-life context where the word 'leads' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật