LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leaving - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leaving Ý nghĩa của Từ

  • rời khỏi một nơi
  • để lại một cái gì đó
  • từ chức một công việc hoặc vị trí
Illustration for this word

leaving Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leaving Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /liːv/
Mỹ /liv/
Tiết
leave

leaving Từ nguyên của Từ

leave = rời đi, tiếng Anh cổ laga = để sang một bên; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, sau đó là tiếng Anh trung đại và hiện đại; Ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một người nào đó đi xa và để lại dấu chân phía sau, biểu tượng cho sự ra đi của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và rời khỏi căn phòng, từng bước hướng ra phía ngoài. Trọng tâm thay đổi, tôi điều chỉnh nhịp bước hướng tới hành lang. Hít thở đều đặn và tôi quyết định để lại những gì quen thuộc phía sau để tiến về phía trước. Hành động rời đi này trở thành một lựa chọn nhỏ trong ngày, mở đường cho nơi tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leave có ba nghĩa chính: rời khỏi một nơi, rời khỏi một người hoặc tình huống; để lại một thứ ở trạng thái hiện tại; từ bỏ một công việc hoặc vị trí. Nó kết hợp với nhiều cụm từ: leave for (đi đến), leave early (rời đi sớm), leave something behind (để lại cái gì đó), leave a note (để lại một ghi chú), leave someone alone (để họ một mình). Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa di chuyển, duy trì hay từ bỏ. Hình ảnh ghi nhớ: bạn rời đi và để lại những vết chân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng leave để nói rời khỏi hoặc từ chức. leave behind có nghĩa để lại một thứ. leave for chỉ định đích đến. leave it to người để giao phận sự. Chú ý sự khác biệt giữa leave from và leave for; thường dùng leave for để chỉ đích đến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Leave không phải luôn có nghĩa cho phép; trong 'leave me alone' là yêu cầu/ mệnh lệnh.
  • Dễ bị nhầm với let, nhưng nghĩa khác nhau.
  • Leave thường diễn tả di chuyển hoặc rời khỏi, không chỉ cho phép.
  • 'leave a note' có nghĩa để lại một ghi chú, không từ bỏ ghi chú.
  • Hạn chế dùng 'leave from'; thường dùng 'leave for' hoặc chỉ 'leave'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần phân biệt bỏ đi, để lại và từ bỏ; chú ý cách dùng giới từ để chỉ hành động và đích đến.

Mẹo Học

  • Luyện tập phrasal verbs: leave for, leave behind, leave out.
  • Phân biệt leave và quit trong ngữ cảnh công việc.
  • Kết hợp với tính từ: leave early, leave quietly.
  • Dùng câu phủ định: don't leave yet, leave me alone.
  • Cụm từ cho phép: you may leave, please leave.
  • Kết hợp với danh từ: leave a message, leave a tip.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of leaving?

A.A form of communication
B.An action of departing or going away
C.The process of building something
D.A method of studying
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word correctly.

A.I enjoy leaving when it's raining.
B.She was leaving her homework on the table.
C.They are leaving the party after dinner.
D.He is leaving to the store now.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to leaving?

A.departing
B.arriving
C.staying
D.waiting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of leaving?

A.ignoring
B.losing
C.entering
D.forgetting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that relates to this action?

A.Some people will be taking their time at the event.
B.A person might decide to stay home rather than go out.
C.After the meeting, everyone was preparing for leaving.
D.She is planning to cook dinner for her family tonight.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Talk

Hotel Check-in

2026.02.02 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Soldier on Leave Phone Call

Simple Phone Call

2025.10.24 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ