leaving - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
leave = rời đi, tiếng Anh cổ laga = để sang một bên; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, sau đó là tiếng Anh trung đại và hiện đại; Ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một người nào đó đi xa và để lại dấu chân phía sau, biểu tượng cho sự ra đi của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và rời khỏi căn phòng, từng bước hướng ra phía ngoài. Trọng tâm thay đổi, tôi điều chỉnh nhịp bước hướng tới hành lang. Hít thở đều đặn và tôi quyết định để lại những gì quen thuộc phía sau để tiến về phía trước. Hành động rời đi này trở thành một lựa chọn nhỏ trong ngày, mở đường cho nơi tiếp theo.
Leave có ba nghĩa chính: rời khỏi một nơi, rời khỏi một người hoặc tình huống; để lại một thứ ở trạng thái hiện tại; từ bỏ một công việc hoặc vị trí. Nó kết hợp với nhiều cụm từ: leave for (đi đến), leave early (rời đi sớm), leave something behind (để lại cái gì đó), leave a note (để lại một ghi chú), leave someone alone (để họ một mình). Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa di chuyển, duy trì hay từ bỏ. Hình ảnh ghi nhớ: bạn rời đi và để lại những vết chân.
Người Việt học cần phân biệt bỏ đi, để lại và từ bỏ; chú ý cách dùng giới từ để chỉ hành động và đích đến.
What is the definition of leaving?
Choose the sentence that uses the word correctly.
Which word is most similar to leaving?
What is the opposite of leaving?
Can you think of a real-life context that relates to this action?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật