LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

listing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

listing Ý nghĩa của Từ

  • một danh sách các mặt hàng cho thuê hoặc bán
  • một mục trong danh sách
  • lịch trình sự kiện hoặc hoạt động
Illustration for this word

listing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

listing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪstɪŋ/
Mỹ /ˈlɪstɪŋ/
Tiết
listing

listing Từ nguyên của Từ

Từ 'listing' xuất phát từ sự kết hợp giữa 'list' (tiếng Anh cổ 'lista') và hậu tố '-ing' chỉ hành động hoặc kết quả, nghĩa là hành động lập danh sách. Về mặt lịch sử, nó diễn ra từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ 'lister', có nghĩa là 'liệt kê', rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái chợ nhộn nhịp đầy gian hàng, mỗi gian đều có một danh sách hàng hóa hiển thị rõ ràng, mời gọi khách hàng khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Listing là một danh từ có nhiều nghĩa liên quan đến việc sắp xếp thông tin. Nó thường chỉ một bản ghi các mặt hàng để bán hoặc cho thuê, ví dụ listing bất động sản hoặc listing sản phẩm. Nó cũng có thể là một mục trong danh sách hoặc một lịch sự kiện. Trong ngữ cảnh thương mại điện tử, listing thường xuất hiện trong các cụm từ như product listing, event listing. Khác với động từ to list, listing chỉ một mục được công khai hoặc một mục trong danh sách. Nguồn gốc từ list + -ing, nhấn mạnh một mục được liệt kê.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Listing là một danh từ, không phải động từ 'to list'.
  • - Nhớ listing là danh từ, không phải động từ lister.
  • - Luyện tập với quảng cáo thực tế: nhận diện món hàng, giá và địa điểm.
  • - Học các collocation phổ biến: product listing, property listing, event listing.
  • - Chú ý ngữ cảnh để phân biệt danh sách và danh mục.
  • - Tự tạo các listing để luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Listing là danh từ, không phải động từ; dễ bị nhầm với 'to list'.
  • Thường chỉ một mục trong danh sách hoặc một danh sách xuất bản.
  • Trong thương mại điện tử, listing là một mục quảng cáo hoặc sản phẩm được đăng.
  • Đừng nhầm listing với việc 'liệt kê' đang diễn ra.
  • Ngữ cảnh quyết định cách dịch cho listing.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, listing thường là một mục được đăng, không phải hành động liệt kê.

Mẹo Học

  • Gắn listing với nghĩa đúng (sản phẩm, bất động sản hay sự kiện)
  • nhớ listing là danh từ, không phải động từ lister
  • luyện tập với quảng cáo thực tế: nhận diện món hàng, giá và địa điểm
  • Học các collocation phổ biến: product listing, property listing, event listing
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt danh sách và danh mục
  • Tự tạo các listing để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'listing'?

A.A type of fish
B.A musical instrument
C.A record of information
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'listing' used correctly?

A.She played the listing in the orchestra.
B.There was a long listing of names on the document.
C.The listing bloomed beautifully in the garden.
D.He caught a rare listing while fishing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'listing'?

A.Destroying
B.Removing
C.Ignoring
D.Registering
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an antonym of 'listing'?

A.Noting
B.Recording
C.Forgetting
D.Listing again
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'listing'?

A.In a shopping list
B.In a recipe for a cake
C.In a science fiction book
D.In a weather report

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ