listing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'listing' xuất phát từ sự kết hợp giữa 'list' (tiếng Anh cổ 'lista') và hậu tố '-ing' chỉ hành động hoặc kết quả, nghĩa là hành động lập danh sách. Về mặt lịch sử, nó diễn ra từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ 'lister', có nghĩa là 'liệt kê', rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái chợ nhộn nhịp đầy gian hàng, mỗi gian đều có một danh sách hàng hóa hiển thị rõ ràng, mời gọi khách hàng khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQListing là một danh từ có nhiều nghĩa liên quan đến việc sắp xếp thông tin. Nó thường chỉ một bản ghi các mặt hàng để bán hoặc cho thuê, ví dụ listing bất động sản hoặc listing sản phẩm. Nó cũng có thể là một mục trong danh sách hoặc một lịch sự kiện. Trong ngữ cảnh thương mại điện tử, listing thường xuất hiện trong các cụm từ như product listing, event listing. Khác với động từ to list, listing chỉ một mục được công khai hoặc một mục trong danh sách. Nguồn gốc từ list + -ing, nhấn mạnh một mục được liệt kê.
Với người Việt, listing thường là một mục được đăng, không phải hành động liệt kê.
What is the meaning of the word 'listing'?
In which of the following sentences is 'listing' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'listing'?
What could be an antonym of 'listing'?
In what real-life context would you most likely encounter a 'listing'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật