LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

little - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

little Ý nghĩa của Từ

  • nhỏ về kích thước hoặc số lượng
  • không nhiều; gần như không
  • trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm
Illustration for this word

little Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

little Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪt.əl/
Mỹ /ˈlɪt.əl/
Tiết
little

little Từ nguyên của Từ

Từ 'little' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'littl', được bắt nguồn từ Proto-Germanic *littilaz (gốc: 'lit' = nhỏ). Hãy tưởng tượng một điểm nhỏ biểu thị cho một điều gì đó nhỏ. Khi nó phát triển, nó nắm bắt được bản chất của sự nhỏ bé hay không đáng kể trong nhiều ngữ cảnh, như một đứa trẻ nhỏ cầm một quả bóng lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm chai, từ từ ngả để nước nhỏ xuống lòng bàn tay. Dòng nước move và đổi hướng, mình điều chỉnh độ bóp sao cho dẫn nó đi đúng hướng. Nỗ lực ấy nhẹ nhàng nhưng chắc chắn, cảm giác kiểm soát dần hình thành nhịp điệu. Giữ lại một ít nước ở lòng bàn tay và để phần còn lại theo đúng ý định của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Little trong tiếng Anh rất linh hoạt. Là tính từ có nghĩa là nhỏ về kích thước hoặc số lượng; là trạng từ diễn đạt mức độ nhỏ hoặc hầu như không có. Nó có thể nói về người trẻ tuổi hoặc thiếu kinh nghiệm. Ngữ cảnh xác định sắc thái; người học thường nhầm lẫn với few cho danh từ đếm được hoặc bỏ phần 'a' trong cụm 'a little'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng a little với danh từ không đếm được để chỉ một ít.
  • Với danh từ đếm được, dùng few.
  • not a little nhấn mạnh rất nhiều.
  • little by little có nghĩa là từ từ, dần dần.
  • a little thường mang sắc thái tích cực; little một mình có thể mang sắc thái tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa little và few cho danh từ không đếm được và đếm được
  • Sử dụng little với danh từ đếm được
  • Cho rằng little luôn mang sắc thái tiêu cực
  • Không nhận ra nhấn mạnh của not a little
  • Nghĩ littler là dạng so sánh đúng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa little và few và khó xác định khi nào dùng a little; not a little có nhấn mạnh đặc biệt.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt a little và little với danh từ không đếm được.
  • Sử dụng not a little để nhấn mạnh một lượng lớn khi phù hợp.
  • Học cách dùng little by little cho tiến triển dần dần.
  • Kết hợp a little với nước, thời gian, hoặc năng lượng để biểu thị ít.
  • Tránh dùng little với danh từ đếm được; dùng few.
  • Chú ý giọng điệu: a little thường mang ý tích cực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'little'?

A.Big
B.Small
C.Fast
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'little' correctly?

A.The little cat is so big!
B.The little dog flew in the sky.
C.She ate a little chocolate.
D.I saw a little car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'little'?

A.Tiny
B.Huge
C.Old
D.Funny
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'little'?

A.Slow
B.Large
C.Sad
D.Angry
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where 'little' is used?

A.The party was very loud.
B.The elephant ate a huge burger.
C.She had a small portion of cake.
D.The car drove really fast.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a Dog in the Park

Asking for Help

2026.05.05 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ