lovely - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lovely: love (danh từ) + -ly (hậu tố trạng từ); Nguồn gốc: tiếng Anh trung đại, từ tiếng Anh cổ 'lufu' → nguồn gốc German. Hãy tưởng tượng một khu vườn đầy hoa nở rộ, gợi lên cảm giác ấm áp và yêu thương, giống như cảm xúc của tình yêu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay đẩy nhẹ rèm và ánh sáng move khắp căn phòng. Màu sắc trở nên ấm áp, cảnh vật dần change thành một sự hòa hợp dịu nhẹ. Một điều giản dị làm tôi dừng lại, và feeling lovely dâng lên trong lòng. Tôi sẽ hold khoảnh khắc đó và keep nó ở bên mình.
Lovely là tính từ tiếng Anh chỉ điều gì đó dễ mến, dễ thương, gây cảm giác yêu thương. Nó có thể dùng cho người, nơi chốn, đồ vật hoặc tình huống; ví dụ một day thật dễ thương, nghe nhạc thật đẹp. Nó mang sắc thái ấm áp và thân mật, thích hợp trong đối thoại hàng ngày; trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'beautiful' hay 'charming'. Nguồn gốc từ love + -ly; nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ lufu.
Người học tiếng Việt thường áp dụng lovely với ngữ điệu ấm áp; chú ý không dùng trong văn bản trang trọng và phân biệt với lovable.
Which sentence uses the word 'lovely' correctly?
Which word is most similar to 'lovely'?
What is the opposite of 'lovely'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'lovely'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật