LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lovely - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lovely Ý nghĩa của Từ

  • hấp dẫn và dễ chịu về mặt ngoại hình
  • thú vị và dễ chịu
  • gây ra cảm giác yêu thương hoặc ngưỡng mộ
Illustration for this word

lovely Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lovely Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlʌvli/
Mỹ /ˈlʌvli/
Tiết
lovely

lovely Từ nguyên của Từ

lovely: love (danh từ) + -ly (hậu tố trạng từ); Nguồn gốc: tiếng Anh trung đại, từ tiếng Anh cổ 'lufu' → nguồn gốc German. Hãy tưởng tượng một khu vườn đầy hoa nở rộ, gợi lên cảm giác ấm áp và yêu thương, giống như cảm xúc của tình yêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay đẩy nhẹ rèm và ánh sáng move khắp căn phòng. Màu sắc trở nên ấm áp, cảnh vật dần change thành một sự hòa hợp dịu nhẹ. Một điều giản dị làm tôi dừng lại, và feeling lovely dâng lên trong lòng. Tôi sẽ hold khoảnh khắc đó và keep nó ở bên mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lovely là tính từ tiếng Anh chỉ điều gì đó dễ mến, dễ thương, gây cảm giác yêu thương. Nó có thể dùng cho người, nơi chốn, đồ vật hoặc tình huống; ví dụ một day thật dễ thương, nghe nhạc thật đẹp. Nó mang sắc thái ấm áp và thân mật, thích hợp trong đối thoại hàng ngày; trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'beautiful' hay 'charming'. Nguồn gốc từ love + -ly; nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ lufu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lovely để khen ngợi ấm áp và gần gũi.
  • Thường mang sắc thái thân mật, không thích hợp cho văn bản trang trọng.
  • Không nhầm với lovable.
  • Kết hợp với danh từ hoặc phẩm chất tích cực để nhấn mạnh.
  • Thường gặp trong các cụm như 'a lovely day'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm 1: lovely chỉ mô tả vẻ ngoài đẹp.
  • Hiểu lầm 2: không thể dùng cho thời tiết hoặc bầu không khí.
  • Hiểu lầm 3: quá thân mật cho văn bản trang trọng.
  • Hiểu lầm 4: lovely và lovable có cùng nghĩa.
  • Hiểu lầm 5: chỉ dùng cho người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường áp dụng lovely với ngữ điệu ấm áp; chú ý không dùng trong văn bản trang trọng và phân biệt với lovable.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (lovely day, weather)
  • Giọng điệu ấm áp, gần gũi hơn beautiful
  • Phân biệt với lovable
  • Luyện câu ngắn để nói tự nhiên
  • So sánh với charming, attractive để chọn sắc thái
  • Phát âm /ˈlʌv. li/ nhấn ở âm đầu tiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lovely'?

A.Happy
C.Beautiful
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lovely' correctly?

A.The storm outside was so lovely.
B.She found a lovely snake in the garden.
C.The lovely house made of candy
D.He had a lovely experience at the haunted house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lovely'?

A.Ugly
B.Dull
C.Pretty
D.Angry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lovely'?

A.Kind
B.Mean
C.Delightful
D.Pleasant
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'lovely'?

A.The lovely firefighters at the scene
B.The cozy fireplace on a cold winter night
C.The boring lecture on quantum physics
D.The confusing traffic jam during rush hour

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ