me - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: không có tiền tố hay hậu tố; me là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất ở dạng tân ngữ. (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ mē, dạng dat/acc của ic; từ Proto-Germanic *mē; nguồn gốc từ gốc đại từ nhân xưng ngôi một của Proto-Indo-European. (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc gương nhỏ chỉ phản chiếu khuôn mặt bạn và thì thầm me khi ai đó hỏi ai đã lên tiếng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra, di chuyển cổ tay một chút, đặt ly lên bàn. Trong gương, hình bóng của tôi thay đổi một chút; tôi chỉnh lại tư thế và thở đều—đó là tôi. Các câu nói dành cho tôi, cho bản thân hay với tôi dần hiện lên một cách tự nhiên. Giao tiếp bắt đầu cảm thấy tự nhiên khi tôi nhận ra cách sử dụng từ me trong cuộc sống hàng ngày.
Me là đại từ tả ngôi thứ nhất số ít ở ngôi đối và được dùng làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ. Nó cũng xuất hiện sau giới từ để chỉ người bị tác động hoặc liên quan (for me, to me, about me). Khác với I, Me không thay đổi hình thức. Trong hội thoại thông thường đôi khi có thể dùng làm bổ ngữ vị ngữ trong câu nhận diện như it's me, nhưng ngữ pháp trang trọng thường thích it's I. Hãy chú ý vị trí của đại từ sau động từ và giới từ để câu tiếng Anh tự nhiên hơn.
Ngôn ngữ Việt Nam không có sự biến đổi cú pháp như tiếng Anh, vì vậy người học có thể nhầm lẫn vị trí me trong câu. Giữ me ở vai trò tân ngữ cho đúng.
In which sentence is 'me' used correctly?
Which word is similar to 'me'?
Which word is the opposite of 'me'?
In what situation would you use the word 'me'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật