LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meaningful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meaningful Ý nghĩa của Từ

  • Có ý nghĩa
  • Đầy mục đích hoặc tầm quan trọng.
  • Diễn đạt những ý tưởng hoặc khái niệm có ý nghĩa.
Illustration for this word

meaningful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meaningful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiː.nɪŋ.fəl/
Mỹ /ˈmiː.nɪŋ.fəl/
Tiết
meaningful

meaningful Từ nguyên của Từ

'Có ý nghĩa' được phân tích thành 'ý nghĩa' (tầm quan trọng) + 'ful' (đầy). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, phát triển từ những nghĩa liên quan đến hành động chỉ ra hoặc đại diện cho một điều gì đó. Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu đầy ý nghĩa quý giá, đang chờ được mở ra và khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bút lên giấy và di chuyển nó từ từ, vẽ một đường thẳng đầu tiên. Tôi điều chỉnh cách cầm nắm và xoay cổ tay, để đường nét có hình dạng. Khi các nét dần xếp hàng, ý nghĩa bắt đầu hiện lên và trở nên có ý nghĩa. Dấu vết nhỏ ấy được giữ trong tầm mắt và dẫn tôi đến bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Meaningful được hiểu là có ý nghĩa, quan trọng hoặc mục đích rõ ràng. Nó vượt lên trên những sự kiện bề mặt để thể hiện giá trị sâu sắc, tác động hoặc sự định hướng. Một cuộc trò chuyện có ý nghĩa, đóng góp có ý nghĩa, hay dữ liệu có ý nghĩa thường đem lại hiểu biết sâu sắc và kết quả thực tế. Từ này mang sắc thái tích cực và gắn với giá trị cá nhân hoặc ảnh hưởng xã hội. Nguồn gốc từ meaning (ý nghĩa) + -ful (đầy).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng meaningful với danh từ như công việc, cuộc trò chuyện, dữ liệu, đóng góp.
  • Không dùng cho những thứ tầm thường; dành cho giá trị hoặc tác động.
  • Phân biệt meaningful và significant khi nói về thống kê hoặc đo lường.
  • Kết hợp với tính từ như sâu sắc, thật sự, mạnh mẽ để diễn đạt độ sâu.
  • Tránh câu cửa miệng và đưa ra lý do cụ thể vì sao điều gì đó có ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Meaningful không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'rất quan trọng'; nó có thể chỉ ý nghĩa cá nhân hoặc xã hội.
  • Một điều gì đó có ý nghĩa nhưng không nhất thiết phải exciting.
  • Meaningful khác với useful; hữu ích tập trung vào tiện dụng, có ý nghĩa tập trung vào ý nghĩa và mục đích.
  • Dữ liệu có thể có ý nghĩa nếu nó tiết lộ các mẫu hoặc hàm ý quan trọng.
  • Trong ngữ cảnh thống kê, significant có ý nghĩa kỹ thuật riêng, không phải lúc nào cũng equate với meaningful.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nghĩa đầy ý nghĩa nhấn mạnh giá trị sâu sắc và ảnh hưởng xã hội hoặc cá nhân, không chỉ sự hữu ích. Người học dễ nhầm với 'quan trọng' cho mọi hoàn cảnh; cần chú ý ngữ cảnh để nhận biết sâu sắc và mục đích.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: công việc có ý nghĩa, kết nối có ý nghĩa, dữ liệu có ý nghĩa, tác động có ý nghĩa.
  • So sánh meaningful với significant tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập với hoàn cảnh thực tế: phỏng vấn, báo cáo, thảo luận về giá trị.
  • Dùng tính từ như sâu sắc, thật sự hoặc rất để nhấn mạnh độ sâu.
  • Tránh sáo ngữ; nêu lý do cụ thể vì sao điều gì đó có ý nghĩa.
  • Chú ý giọng điệu tích cực và suy ngẫm đi kèm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'meaningful'?

A.Having no significance
B.Full of meaning or importance
C.Silly and insignificant
D.Puzzling and confusing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'meaningful' correctly?

A.He found the movie boring and meaningful.
B.Their conversation was meaningful and shallow.
C.The joke he told was not meaningful at all.
D.She had a hard time understanding the meaningful message.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'meaningful'?

A.Significant
B.Insignificant
C.Superficial
D.Trivial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'meaningful'?

A.Meaningless
B.Purposeful
C.Insightful
D.Important
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the word 'meaningful' in a real-life context?

A.Talking about a boring movie
B.Describing a deep conversation with a friend
C.Referring to a pointless task
D.Discussing a confusing message

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Public Reactions to Urban Sensor Deployment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 1:27 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ