LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

media - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

media Ý nghĩa của Từ

  • Nhiều phương tiện truyền thông khác nhau (ví dụ: truyền hình, báo chí).
  • Vật liệu hoặc công cụ dùng để truyền tải thông tin.
  • Kênh văn hóa mà qua đó thông tin lưu thông.
Illustration for this word

media Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

media Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiːdiə/
Mỹ /ˈmiːdiə/
Tiết
media

media Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'med' (giữa) + 'ia' (hậu tố số nhiều). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'media' (số nhiều của 'medium') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một không gian trung gian nơi các thông tin khác nhau kết nối, giống như một chợ nhộn nhịp đầy sự trao đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi vươn tay lấy điều khiển, bật nút, màn hình sáng lên; ánh sáng trong phòng như được move. Hình ảnh trôi ngang, tiếng nói dội lại, và tôi cảm thấy một lực đẩy nhẹ khiến tôi quyết định xem cái gì. Tôi chỉnh âm lượng, chuyển kênh, và nhận thấy thông tin đang thay đổi không gian quanh mình. Khi buổi tối tới, tôi nhận ra media là con đường mang theo những câu chuyện vào ngày của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Media là dạng số nhiều của medium và chỉ các kênh truyền thông nhằm truyền đạt thông tin tới công chúng, như truyền hình, báo in, đài phát thanh và các nền tảng trực tuyến. Thuật ngữ này cũng có nghĩa là các công cụ và chất liệu vật lý dùng để truyền đạt thông tin, như máy quay, mic và máy in. Trong tiếng Anh hiện đại, media thường được coi là danh từ tập hợp mô tả các cơ quan tin tức và phương tiện giải trí ảnh hưởng đến cách mọi người nắm bắt các sự kiện. Khi học, lưu ý rằng trong văn bản trang trọng, thường dùng động từ ở số nhiều, và có thể gặp cách dùng 'the media is' trong ngôn ngữ nói phổ thông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong văn bản trang trọng, thường dùng the media với động từ ở số nhiều.
  • Tránh xem media như danh từ số ít trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Phân biệt media với medium và các loại phương tiện khác.
  • Cả phương tiện vật lý và phương tiện số đều thuộc phạm vi.
  • Khi nói về thiên vị, hãy nêu rõ nguồn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Các phương tiện truyền thông không chỉ là tin tức; chúng bao gồm mọi kênh liên lạc trong đại chúng.
  • Trong tiếng Anh, media không phải lúc nào cũng ở dạng số nhiều; đôi khi được dùng như danh từ ghép ở dạng người.
  • Phương tiện truyền thông và báo chí không hoàn toàn đồng nghĩa; báo chí là một phần của truyền thông.
  • Truyền thông kỹ thuật số không thay thế hoàn toàn truyền thông truyền thống.
  • Đọc hiểu truyền thông còn bao gồm phân tích nguồn và thiên vị, không chỉ nhận diện tin giả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nói tiếng Việt thường gặp khó khăn với số nhiều của media; tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trọng thường dùng số nhiều, còn nói phổ thông có thể dùng số ít.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: phương tiện truyền thông, đưa tin truyền thông, mạng xã hội.
  • Phân biệt giữa media đại chúng và media mới.
  • Luyện tập động từ đồng nghĩa với media (số nhiều).
  • Hiểu sự khác nhau giữa medium và media, và các loại phương tiện.
  • Đọc từ nhiều nguồn để nhận diện giọng điệu và thiên lệch.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định media ám chỉ kênh hay công cụ vật lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'media'?

A.Beautiful scenery
B.Delicious food
C.Means of communication
D.Strong wind
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'media' used in a sentence?

A.The media cooked a tasty meal.
B.The media painted a picture.
C.The media played in the park.
D.The media covered the event live.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'media'?

A.Push
B.Pull
C.Press
D.Puzzle
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'media'?

A.Indicate
B.Isolate
C.Include
D.Involve
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'media'?

A.Riding a bicycle
B.Planting a garden
C.Building a house
D.Watching a news broadcast

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.15 · 0:20 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ