media - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'med' (giữa) + 'ia' (hậu tố số nhiều). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'media' (số nhiều của 'medium') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một không gian trung gian nơi các thông tin khác nhau kết nối, giống như một chợ nhộn nhịp đầy sự trao đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi vươn tay lấy điều khiển, bật nút, màn hình sáng lên; ánh sáng trong phòng như được move. Hình ảnh trôi ngang, tiếng nói dội lại, và tôi cảm thấy một lực đẩy nhẹ khiến tôi quyết định xem cái gì. Tôi chỉnh âm lượng, chuyển kênh, và nhận thấy thông tin đang thay đổi không gian quanh mình. Khi buổi tối tới, tôi nhận ra media là con đường mang theo những câu chuyện vào ngày của tôi.
Media là dạng số nhiều của medium và chỉ các kênh truyền thông nhằm truyền đạt thông tin tới công chúng, như truyền hình, báo in, đài phát thanh và các nền tảng trực tuyến. Thuật ngữ này cũng có nghĩa là các công cụ và chất liệu vật lý dùng để truyền đạt thông tin, như máy quay, mic và máy in. Trong tiếng Anh hiện đại, media thường được coi là danh từ tập hợp mô tả các cơ quan tin tức và phương tiện giải trí ảnh hưởng đến cách mọi người nắm bắt các sự kiện. Khi học, lưu ý rằng trong văn bản trang trọng, thường dùng động từ ở số nhiều, và có thể gặp cách dùng 'the media is' trong ngôn ngữ nói phổ thông.
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt thường gặp khó khăn với số nhiều của media; tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trọng thường dùng số nhiều, còn nói phổ thông có thể dùng số ít.
What is the meaning of the word 'media'?
How is the word 'media' used in a sentence?
Which word is similar to 'media'?
Which word is the opposite of 'media'?
In what real-life context would you encounter the word 'media'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật