mediator - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
phân rã thành 'medi-' (ở giữa) + 'ator' (người làm). Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mediator', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng giữa hai bên xung đột, dẫn dắt họ đến một giải pháp, như một cây cầu dẫn đến hòa bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột người hòa giải là người trung lập giúp hai bên thảo luận và đạt được một thỏa thuận thực tế. Mục đích không phải là quyết định ai đúng hay ai sai, mà làm giảm hiểu lầm, làm rõ các yêu cầu và đề xuất các giải pháp khả thi. Người hòa giải dẫn dắt cuộc trò chuyện, thiết lập các quy tắc, khuyến khích lắng nghe và đặt câu hỏi mang tính xây dựng, và tạo điều kiện cho các giải pháp sáng tạo. Người này thường làm việc trong tranh chấp tại nơi làm việc, cộng đồng hoặc tổ chức, chuyển các mối quan tâm của từng bên thành những điều rõ ràng và xác định mục tiêu chung. Nhờ sự điều phối công bằng, người hòa giải giúp chuyển xung đột thành sự hợp tác và hỗ trợ một giải pháp bền vững được hai bên chấp nhận.
Tiếng Việt xem người hòa giải là người trung lập giúp đối thoại và đề xuất giải pháp, không phải người quyết định ai đúng ai sai; nhiều người học nhầm với người điều phối hoặc trọng tài.
What is the meaning of 'mediator'?
In which sentence is 'mediator' used correctly?
Which word is a synonym of 'mediator'?
What is the opposite of a 'mediator'?
In what situation would you need a 'mediator'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật