LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meetings - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meetings Ý nghĩa của Từ

  • cuộc gặp gỡ của những người để thảo luận
  • sự sắp xếp để gặp nhau
  • cuộc họp chính thức hoặc không chính thức
Illustration for this word

meetings Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meetings Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiːtɪŋ/
Mỹ /ˈmiːtɪŋ/
Tiết
meeting

meetings Từ nguyên của Từ

(meet + -ing) - Từ tiếng Anh cổ 'gemetan', có nghĩa là tụ họp. Hãy tưởng tượng một vòng tròn bạn bè tụ họp cho một cuộc thảo luận được mong đợi từ lâu, tượng trưng cho sự kết nối và giao tiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, meeting có thể hiểu là một cuộc họp (formal) hoặc một cuộc gặp(ngoại lệ, xã giao). Tiếng Anh dùng một từ duy nhất cho các ý này, nên người học cần phân biệt ngữ cảnh formal hay thân mật. Một cuộc họp có chương trình, người tham dự và mục đích rõ ràng; một cuộc gặp có thể chỉ là hẹn gặp bạn bè. Khi học, hãy chú ý cách dùng các động từ đi kèm như 'hold a meeting', 'attend a meeting' để diễn đạt đúng ý định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem meeting như một cuộc họp được lên kế hoạch để thảo luận.
  • Chú ý mức độ formal của ngữ cảnh (formal hay informal).
  • Dùng 'meeting' cho một cuộc họp có lịch trình; 'hẹn gặp' hay 'cuộc hẹn' cho gặp gỡ cá nhân.
  • Có thể đếm được: một cuộc họp, hai cuộc họp.
  • Cấu trúc hay gặp: tiến hành cuộc họp, tham gia cuộc họp, có một cuộc họp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một số người học nhầm lẫn giữa cuộc họp và cuộc gặp mặt xã giao.
  • Meeting không phải lúc nào cũng formal; có thể là gặp gỡ thân mật.
  • Quá nhiều dùng 'meeting' cho mọi trường hợp; hãy phân biệt với từ ngữ địa phương.
  • Nhớ rằng 'cuộc họp' có thể có hoặc không có lịch trình chi tiết.
  • Khi nói về thời gian, dùng các cụm như 'at 3:00 PM' đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt cần hiểu rằng meeting trong tiếng Anh có thể mang nghĩa formal hoặc xã giao; xác định mức độ formal để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt cuộc họp với cuộc gặp gỡ.
  • Cụm từ hay dùng: tổ chức cuộc họp, tham dự cuộc họp, có một cuộc họp.
  • Dùng từ đồng nghĩa: conference cho họp lớn formal, gathering cho gặp gỡ xã hội.
  • Luyện tập dạng số: một cuộc họp, hai cuộc họp.
  • Luyện các động từ: lên lịch, hủy, lên lịch lại một cuộc họp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'meetings'?

A.Items sold in a store
B.Random thoughts written down
C.Gatherings where people discuss topics
D.Shapes and colors in art
Bước 2: Cách sử dụng

Find the correctly used example of the word 'meetings' in context.

A.The cat had a series of meetings throughout the day.
B.She meetings every weekend with her friends.
C.I enjoy attending meetings about sports.
D.He prefers to write meetings instead of speaking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meetings'?

A.isolations
B.gatherings
C.disturbances
D.vacations
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'meetings'?

A.conversations
B.dialogues
C.solitude
D.assemblies
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where groups come together to discuss business strategies?

A.There are occasions where people feel isolated.
B.Planning for the event involves making important decisions.
C.It’s important to have regular meetings to ensure everyone is on the same page.
D.Brainstorming sessions can help bring fresh ideas.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Meeting

Hotel Check-in

2026.04.19 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about an Apartment

Simple Phone Call

2026.01.15 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ