menu - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
menu có nguồn gốc từ latinh 'minuere' (giảm), kết hợp tiền tố 'men-' với hậu tố 'u' chỉ sự tập hợp. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp vào thế kỷ 18. Hãy tưởng tượng một người phục vụ đang trình bày danh sách món ăn làm giảm cơn đói của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nhấc thực đơn lên, trang giấy ấm ở lòng bàn tay, và em di chuyển ánh mắt từ trái sang phải. Ngón tay trượt dọc theo hàng chữ, lật trang, viền sách kêu tách nhẹ. Em điều chỉnh lựa chọn, hít một hơi thật sâu và quyết định, đặt đơn hàng như đặt một quyết định vào tủ lưu trữ của mình. Thực đơn giờ như một kế hoạch sống: món ăn, các tùy chọn trong một chương trình, hay danh sách cho một cuộc họp, có thể được giữ lại hoặc thay đổi khi cần.
Menu là một danh từ có nhiều nghĩa. Trong nhà hàng, menu là danh sách món ăn có thể gọi, thường kèm tên món, mô tả và giá. Trong CNTT, menu là danh sách các tùy chọn hoặc lệnh có thể chọn. Trong các cuộc họp hoặc sự kiện, menu có thể ám chỉ chương trình hoặc danh sách chủ đề. Người học cần lưu ý cách phát âm và các collocations như menu ngắn, nội dung menu, mở menu. Nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa tập hợp. Số nhiều là menus và không dùng động từ to menu.
Người Việt cần nhớ menu có thể dùng cả trong công nghệ và sự kiện, không chỉ nhà hàng; tránh nhầm lẫn với danh sách đồ ăn.
What does the word 'menu' refer to?
In which of the following places would you typically find a menu?
Which of the following words is most similar in meaning to 'menu'?
What is the opposite of a 'menu'?
How often do you refer to a menu in your daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật